TEXTING in Vietnamese translation

nhắn tin
texting
text
message
texted
messenger
send text messages
texting
viết
write
read
post
said

Examples of using Texting in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Her and I have spend a few nights texting our sadness to each other.
Những đêm dài chúng ta nhắn cho nhau về nỗi buồn.
Texting and drunk driving is illegal.
Việc uống rượu và say xỉn là bất hợp pháp.
Texting while walking in Honolulu.
Không nhắn tin khi đi bộ ở Honolulu.
Reserve your place by texting YES 1 to 07800005987.
Đặt chỗ của bạn bằng cách gửi tin nhắn YES 1 đến 07800005987.
So take your late-night texting down a notch or two….
Vì vậy, hãy nhắn tin vào đêm khuya của bạn xuống một hoặc hai màn hình….
Free texting in ICQ and free SMS to other contacts.
Gửi tin nhắn miễn phí trong ICQ và SMS miễn phí đến số liên lạc khác.
Com or by texting the word“BIGMACSAUCE” to 52182.
Com hoặc bằng cách gửi text với dòng chữ“ BIGMACSAUCE” đến số 52812.
I was texting H brother, my best friend.
Mình gọi cho H, là bạn thân.
Cause I have been texting you all day, question marking you and shit.
Vì tôi đã nhắn cho anh cả ngày, hỏi chấm và phân.
You think Dad was texting us? It's coordinates.
Anh nghĩ là bố gửi tin cho ta à? Nó là tọa độ.
I'm texting you names and addresses.
Tôi sẽ nhắn cho anh tên và địa chỉ.
You're texting Kirana.
Anh đang nhắn cho Kirana.
Moreover I met a friend texting at the hospital. What?
Hơn nữa tôi đã gặp người bạn nhắn tin ở bệnh viện. Cái gì?
Mostly just texting and Facebook.
Chủ yếu chỉ để nhắn tin và dùng Facebook.
He's been texting you all night.
Anh ta đã nhắn cho cô suốt đêm.
So, last night, while texting with Nate… Maddy had an idea.
Vậy nên, tối qua, khi đang nhắn tin cho Nate… Maddy nảy ra một ý.
Your sister keeps on texting you.
Chị em vẫn gửi tin nhắn cho em.
Maddy had an idea. So, last night, while texting with Nate.
Vậy nên, tối qua, khi đang nhắn tin cho Nate… Maddy nảy ra một ý.
Not texting you!
Không nhắn đâu!
Texting you Cyrillic icon now.
Đang nhắn cho anh ký tự Cyrillic.
Results: 1192, Time: 0.0393

Top dictionary queries

English - Vietnamese