VIOLIN in Vietnamese translation

[ˌvaiə'lin]
[ˌvaiə'lin]
violin
viola
violon
violin
as a violist
fiddle
vĩ cầm
violin
the fiddle
cây vĩ cầm
violin
cây đàn violin
violin
đàn
man
herd
flock
woman
piano
colony
guy
guitar
male
forum

Examples of using Violin in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
She studied violin at the conservatory.
Cô ấy học Nhạc viện, học đàn vĩ cầm.
Um… That violin meant everything to me.
Cái đàn vĩ cầm đó là tất cả đối với em.
That violin meant everything to me. Yeah, um.
Cái đàn vĩ cầm đó là tất cả đối với em. Có, ừm.
How the hell did you get that oversized violin out the window?
Sao cậu đưa được cây violin to đại đó qua cửa sổ vậy?
I saw my old violin in the corner.
Mẹ thấy cây violin cũ của mẹ ở góc nhà.
Violin Cover With or Without You by U2.
Hikki- Cover of' With hoặc Without You' bởi U2.
Kotomi returns the violin to Rie Nishina
Kotomi trả cây violin cho Rie Nishina
Not the stillness of the violin, while the note lasts.
Không phải sự tĩnh tại của cây violin, khi nốt nhạc ngân dài.
First came the violin.
Đầu tiên là trên violin.
I also play the violin and smoke a pipe.
Tôi còn có sở thích chơi violong và hút thuốc tẩu.
Ekkehard Windrich- violin.
Theo Nabicht- saxophone.
I started playing the violin.
Tôi đã bắt đầu đụng tới violin.
A 12-year-old Brazilian boy playing the violin at his teacher's funeral.
Hình ảnh một cậu bé 12 tuổi chơi đàn violon trong lễ tang của cô giáo.
especially the violin.
đặc biệt là vi.
He could play the violin for hours.
Cô ấy có thể chơi đàn violon hàng giờ liền.
Tom Pigott-Smith- violin.
Tom Pigott- Smith- bộ dây.
Both Brahms and Franck wrote violin sonatas in A major.
Cả Brahms và Franck đều viết các bản sonata cho violon ở cung La trưởng.
So I started playing the violin.
Tôi đã bắt đầu đụng tới violin.
So I began to play the violin.
Tôi đã bắt đầu đụng tới violin.
They both dance ballet and play the violin.
Ngoài ra còn biết múa ballet và chơi đàn violon.
Results: 1585, Time: 0.0853

Top dictionary queries

English - Vietnamese