WE CHECKED in Vietnamese translation

[wiː tʃekt]
[wiː tʃekt]
chúng tôi đã kiểm tra
we checked
we tested
we have checked
we examined
we have inspected
we have vetted
we have audited
we have already tested
chúng tôi đã xem
we watched
we have seen
we saw
we looked
we have watched
we have looked
we viewed

Examples of using We checked in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Work up a list of the photographers we checked in this morning.
Danh sách các thợ chụp ảnh chúng ta đã kiểm tra sáng nay.
Have we checked all the passengers' luggage?
Đã kiểm tra hết các hành lý chưa?
We checked his bank account, nothing there.
Đã kiểm tra tài khoản anh ta, không có bất thường.
We checked the footage, but they were blacked out.
Bọn tôi đã xem đoạn phim, nhưng hình ảnh rất tối.
We checked everything backstage.
Bọn tôi đã kiểm tra phía sau.
We checked the place over and over.
Chúng ta đã kiểm tra căn nhà nhiều lần rồi.
No, we checked.
Không. Đã kiểm tra.
We checked his wife.
Đã kiểm tra vợ ông ta.
We checked the video feeds from those streets.
Bọn tôi đã xem đoạn ghi hình ở các khu phố đó.
We checked the papers, and there's an address next to 5519.
Chúng tôi đã xem qua giấy tờ, kế bên 5519 có một địa chỉ.
And we checked the cell phone data.
Chúng ta đã kiểm tra dữ liệu điện thoại.
We checked the room. Yeah.
Kiểm tra phòng đó rồi.
Yeah, but we checked the church and Olivia's house.
Ừ, nhưng chúng ta đã kiểm tra nhà thờ và nhà Olivia rồi mà.
We checked the perimeter and he's gone.
Bọn tôi đã kiểm tra quanh đây, ông ta đi rồi.
We checked her call log and found your number.
Chúng tôi đã check điện thoại có số của anh trong đó.
We checked him! Cyanide?
Ta kiểm tra rồi mà! Xianua!
We checked the cellphone data.
Chúng ta đã kiểm tra dữ liệu điện thoại.
Restaurant valets in the area. So we checked.
Bọn tôi đã kiểm tra bồi bàn ở các nhà hàng trong khu vực.
We checked the spinal blood vessels.
Đã kiểm tra mạch máu cột sống….
And when we checked on the dark web.
Vì khi chúng tôi tìm trên web đen.
Results: 294, Time: 0.0618

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese