WE FORGET in Vietnamese translation

[wiː fə'get]
[wiː fə'get]
chúng ta quên
we forget
we overlook
we fail
we miss
chúng ta nhớ
we remember
we recall
to mind
we miss
we forget
we are reminded
we know
we had thought

Examples of using We forget in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Should we forget them?
Lẽ nào ta lãng quên họ?
We forget that“being busy” is a state of mind.
Hãy nhớ rằng" Bận rộn" là một trạng thái của tâm trí.
We forget most of them upon waking.
Bạn quên hầu hết khi thức dậy.
Tonight's the night when we forget about the deadlines, it's time.
Đêm nay là lúc ta quên hết hạn chót, tới lúc rồi.
We forget most of dreams.
Bạn quên hầu hết các giấc mơ.
How could we forget about that monster?
Vậy làm thế nào để quên đi con quái vật?
We forget our own salvation!
Tôi quên cái đại nguyện của chính tôi!.
I think sometimes we forget they're just people.
Đôi khi người ta quên họ cũng chỉ là con người mà thôi.
We forget about the ice cream.
Tôi quên lấy kem.
We forget that there is depth.
Đã quên rằng sâu.
We forget the many families- so many!
Chúng ta đừng quên nhiều gia đình- rất nhiều!
Within 20 minutes we forget 40% of what we learned.
Ngay cả sau 20 phút, chúng ta đã quên 42% những gì đã học rồi.
When becoming an adults we forget about dreams.
Khi chúng ta trưởng thành, chúng ta đã quên mất ước mơ là gì.
And yet we forget, why they and not we?.
Và rồi chúng ta lãng quên, tại sao là họ mà không phải là chúng ta?.
If we forget, we fail to learn.
Nếu chúng ta lãng quên, chúng ta không học hỏi được.
We forget that this is the law of God.
Ta quên mất đây là quy luật của ông trời.
When we forget that hour, we forget our origins, our roots;
Lãng quên thời gian ấy, chúng ta lãng quên những nguồn gốc, cội rễ của chúng ta;.
How can we forget this puppy!
Ta làm sao đã quên tên tiểu tử này!
Or even worst we forget what love is.
Hoặc tệ hơn, quên mất tình yêu là cái gì mất rồi.
What if we forget the meaning of love?
Nếu chúng ta bỏ qua ý nghĩa của cuộc tình si?
Results: 1032, Time: 0.063

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese