WE KNOW EVERYTHING in Vietnamese translation

[wiː nəʊ 'evriθiŋ]
[wiː nəʊ 'evriθiŋ]
chúng ta biết mọi thứ
we know everything
chúng tôi biết cả
we know both
chúng ta đều biết tất cả
chúng ta biết hết mọi
we knew everything

Examples of using We know everything in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Adrian, we know everything.
Adrian, chúng tôi đã biết mọi thứ.
We know everything of each other.
But we know everything about what the body needs.”.
Nhưng chúng tôi biết rõ tất cả những gì mà một cơ thể con người cần.”.
We know everything about our customers.
Họ biết tất cả về khách hàng của chúng tôi.
But who said we know everything.
Ai nói mình biết hết.
We know everything about each other.
Chúng tôi biết tất cả về nhau.
We know everything about one another.
Đôi ta biết tất cả về nhau.
We think we know everything about this planet of ours.
Chúng ta luôn nghĩ rằng mình biết mọi thứ về hành tinh này, Trái đất.
Theory is when we know everything, but nothing works.
Lý thuyết, là ta biết hết mọi thứ nhưng không thứ nào hoạt động được.
We know everything about you.
Chúng tôi biết mọi thứ về cô.
We know everything we need to know..
Chúng tôi biết mọi thứ chúng tôi cần biết..
Adrian, we know everything.-Welcome.
Adrian, chúng tôi đã biết mọi thứ.- Chào mừng.
In fact we know everything on its life.
Trên thực tế, ta biết tất cả về cuộc đời hắn.
We know everything about you-- family.
Welcome.- Adrian, we know everything.
Adrian, chúng tôi đã biết mọi thứ.- Chào mừng.
We know everything about you.
Chúng tôi biết mọi điều về anh.
Jim Reed! We know everything about you.
Jim Reed! Chúng tôi biết mọi thứ về ông.
We know everything about the darkness that we plan to unleash, Yeon-jin.
Yeon Jin, ta đều biết rõ về bóng tối mà chúng ta âm mưu gây ra.
We know everything about you. Jim Reed!
Jim Reed! Chúng tôi biết mọi thứ về ông!
We know everything we need to now.
Chúng tôi biết tất cả mọi thứ cần thiết rồi.
Results: 111, Time: 0.0536

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese