WE KNOW in Vietnamese translation

[wiː nəʊ]
[wiː nəʊ]
chúng ta biết
we know
we learn
tell us
we understand
chúng tôi hiểu
we understand
we know
we recognize
we get it
we realize
we recognise
our understanding
we realise
we acknowledge
we are aware

Examples of using We know in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
We know you're not under the influence of The Drug.".
Bọn ta biết lúc nào ngươi thoát khỏi ảnh hưởng của thuốc.”.
We know everything on every dish on every flight.
Chúng tôi biết được mọi thứ trong mọi món ăn của mỗi chuyến bay'.
But we know this is just a passing moment.
Tôi hiểu đây chỉ là khoảnh khắc thoáng qua.
We know we have had some opportunities that we have wasted.
Tôi nghĩ rằng chúng ta đã có những cơ hội mà chúng ta đã bỏ lỡ.
We know our squad.
Tôi hiểu đội bóng của chúng tôi..
We know you like games.
Tụi tôi biết cô thích những cuộc chơi mà.
We know we are a better team.
Tôi nghĩ chúng tôi là đội tốt hơn.
But if we know how to take care of them, they.
Nhưng nếu không biết cách chăm sóc, chúng….
This proves we know what we are talking about.
cho chúng ta biết những gì chúng ta đang nói về.
We know each other, right?”.
Chúng ta quen nhau, đúng không?”.
We know why you cheated.
Không biết sao cô lại ấp úng dối.
We know that they need urgent help.
Tôi hiểu rằng họ cần sự trợ giúp khẩn cấp.
We know we're capable of playing well.
Tôi nghĩ chúng tôi có đủ khả năng để chơi tốt.
We know how you feel, Harry!
Ta hiểu con cảm thấy thế nào, Harry à!
We know whom we belong to.
Chúng ta được biết mình thuộc về ai.
We know how to work with investors.
Không biết cách làm việc với nhà đầu tư.
This is the first truth we know about the Christian life.
Đó là chân lý đầu tiên chúng ta biết được về đời sống Kitô hữu.
How accurately can we know what's going on in the world?
Làm sao có hiểu biết đúng hơn về những điều đang diễn ra trên thế giới?
Then we know if we have to intervene.
Rồi sau đó ta sẽ biết liệu ta có cần xen vào hay không.
We know Stan Shunpike,'e's put a bit of work our way.”.
Chúng tao biết Stan Shunpike, nó là thằng vẽ việc cho chúng tao.".
Results: 32334, Time: 0.0314

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese