WHICH ALSO in Vietnamese translation

[witʃ 'ɔːlsəʊ]
[witʃ 'ɔːlsəʊ]
mà cũng
but also
that is
which likewise
which too
that well
that has
but it
that even
mà còn
but also
but that

Examples of using Which also in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You can switch them out at any point in the battle, which also triggers a small buff depending on the character.
Bạn có thể chuyển chúng ra bất cứ lúc nào trong trận chiến, điều này cũng kích hoạt một buff nhỏ tùy thuộc vào nhân vật.
The G1 news website said police reported that seven gunmen were involved in the attack, which also wounded one person.
Trang thông tin G1 dẫn tin cảnh sát cho biết bảy tay súng liên quan tới vụ tấn công này, trong đó có một tên bị thương.
Many people with high blood pressure need medicine to help lower blood pressure, which also helps to slow the progression of kidney disease.
Nhiều người bị huyết áp cao cần dùng thuốc để giúp hạ huyết áp, điều này cũng giúp làm chậm sự tiến triển của bệnh thận.
The deal may allow American access to more Philippine military bases, which also benefits the U.S. in its Asian pivot strategy.”.
Thỏa thuận có thể cho phép Mỹ tiếp cận nhiều hơn với căn cứ quân sự Philippines, điều này cũng đem lại lợi ích cho Mỹ trong chiến lược xoay trục sang châu Á”.
The district of Sachsenhausen is famous for its cider pubs, some which also produce their own apple wine.
Quận Sachsenhausen nổi tiếng với các quán rượu táo, một vài trong số đó còn sản xuất loại rượu vang táo riêng.
Furthermore, larger screens also accommodate more windows when using professional image processing software, which also improves work efficiency.
Ngoài ra, màn hình lớn hơn cũng có nhiều cửa sổ hơn khi sử dụng phần mềm xử lý hình ảnh chuyên nghiệp, do đó cũng cải thiện hiệu quả công việc.
The author uses a relaxed, first-person style as if he were talking to the reader, which also helps make the material appealing.
Tác giả sử dụng một phong cách thoải mái, đầu tiên như thể anh ta đang nói chuyện với người đọc, điều này cũng giúp làm cho tài liệu hấp dẫn.
Therefore, you should choose carefully when booking online, not"resort" which also features a private beach as default.
Bởi vậy, phải lựa chọn kỹ khi đặt qua mạng, không phải“ resort” nào cũng có bãi biển riêng như mặc định.
Your metabolism work very slowly at night(especially when you are sleeping), which also means your body will not digest food.
Vì hệ trao đổi chất của bạn không hoạt động nhiều về đêm( đặc biệt khi bạn đang ngủ), điều đó cũng có nghĩa cơ thể bạn sẽ không tiêu hóa được thức ăn.
Furthermore, open innovation collaborators should have equal incentives but also bear some of the risks, which also motivates the collaborators.
Hơn nữa, những người cộng tác của cách tân mở nên có các khuyến khích ngang bằng nhưng cũng mang vài sự mạo hiểm, điều cũng làm động cơ thúc đẩy những người cộng tác.
Some people tend to lose their patience when on a long losing streak, which also causes them to part with their common sense.
Một số người có khuynh hướng mất kiên nhẫn khi bị mất vệt dài hơn, điều này cũng khiến họ hiểu theo nghĩa thông thường của họ.
Vbuzzer offers free video conferencing on the invitation, which can be done through their website, which also allows sending video mail.
Vbuzzer cung cấp hội nghị truyền hình miễn phí trên lời mời, có thể được thực hiện thông qua trang web của họ, điều này cũng cho phép gửi thư video.
Therefore the price is one of the grounds for discrimination copper- brass, for which also the stainless steel pot
Do đó mức giá cũng là một trong những cơ sở để phân biệt đồng- thau, vì cái nào cũng là nồi inox
The Beatles won Best Contemporary Album in 1968 for Sgt. Pepper's Lonely Hearts Club Band, which also won Album of the Year.[4].
The Beatles thắng giải Album đương đại xuất sắc nhất năm 1968 với Sgt. Pepper' s Lonely Hearts Club Band, album sau đó cũng giành giải Album của năm.[ 3].
Fortunately, there are hundreds of sales training programs available to corporations, some of which also cater to individuals.
May mắn là có hàng trăm chương trình huấn luyện kỹ năng bán hàng được mở ra cho các công ty, một vài trong số đó còn phục vụ cho các cá nhân.
heated to the limit, the woman subconsciously seeks calm and confidence, which also pushes her into adultery.
sự bình tĩnh và tự tin, điều này cũng đẩy cô vào ngoại tình.
And with the use of these browsers you can see many websites which also use HTML5 and CSS3 like CNN.
Và với việc sử dụng những trình duyệt này bạn có thể xem nhiều trang web mà trong đó cũng sử dụng HTML5 và CSS3 như CNN.
The 38mm stainless steel case is much bigger than most women's smartwatches on the market- which also means it's also heavier and thicker.
Vỏ thép không gỉ 38mm lớn hơn nhiều so với hầu hết các đồng hồ thông minh nữ trên thị trường- điều đó cũng có nghĩa là nó cũng nặng và dày hơn.
Most professional clinics apply a gel to protect the skin during treatment, which also helps cool it.
Hầu hết các cơ sở chuyên nghiệp đều thoa một loại gel để bảo vệ da trong suốt quá trình điều trị, điều này cũng giúp làm mát da.
com), which also produces Baughman's Milo leather lounger and Shelter sofa sold at Crate& Barrel(crateandbarrel. com).
com), mà cũng có thể sản xuất Baughman của Milo da ghế tắm nắng và ghế sofa nơi trú ẩn được bán tại thùng Thùng( crateandbarrel. com).
Results: 901, Time: 0.0497

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese