WILL NOT HELP in Vietnamese translation

[wil nɒt help]
[wil nɒt help]
sẽ không giúp
won't help
isn't going to help
would not help
won't make
will not assist
won't get
will not aid
am not helping
not gonna help
won't give
không thể giúp
can not help
not be able to help
unable to help
may not help
cannot assist
won't help
doesn't help
cannot give
can't get
không giúp đỡ
do not help
will not help
are not helping
can't help
has not helped
sẽ chẳng giúp
won't help
would not help
chẳng giúp gì
doesn't help
won't help
wouldn't help
không giúp gì
did not help
won't help
isn't helping
hasn't helped
would not help
not helpful
chẳng thể giúp
cannot help
didn't help
will not help
sẽ chẳng ích
sẽ không ích gì
won't help
chả giúp
doesn't help
are not helping
will not help

Examples of using Will not help in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Facebook will not help you out.
Bởi vì Facebook sẽ giúp bạn ra ngoài.
Changing the password will not help.
Thay đổi mật khẩu sẽ không giúp ích gì.
Just telling you about them will not help.
Nhưng chỉ nhìn những từ này sẽ không giúp ích gì cho bạn.
No SES will not help, from my own experience I know.
Không có SES sẽ không giúp đỡ, tôi biết từ kinh nghiệm của riêng tôi.
They are busy and calling too often will not help your chances.
Họ bận và gọi quá thường xuyên sẽ không giúp ích cho cơ hội của bạn.
Coffee alone will not help to keep you healthy.
Chỉ ăn thịt sẽ không thể giúp bạn sống khỏe mạnh.
Thinking will not help you.
Suy nghĩ không giúp ích gì cho bạn.
Vitamin C will not help.
Vitamin C sẽ không cứu bạn.
Stuffing it full will not help.
Nhồi nó đầy sẽ không giúp được .
Vaping will not help you quit smoking.
Vaping sẽ giúp bạn từ bỏ thuốc lá.
Most of you will not help.
Hầu hết mọi người sẽ không giúp đỡ bạn.
Going public will not help you, or me.
Công khai chuyện này chẳng giúp được gì cho ông, hay tôi cả.
A proposed law on religion will not help the faithful.
Dự luật tôn giáo sẽ không trợ giúp các tín đồ.
Obama will not help Israel.
Obama sẽ hỗ trợ Israel.
Worrying too much will not help you or the baby.
Lo lắng cho con quá mức cũng không giúp ích gì cho trẻ và cả cho bạn.
A poor old motherboard will not help at all!
Một bo mạch chủ cũ nghèo sẽ không giúp không!!!
And I think that will not help.
Và tôi nghĩ nó sẽ không giúp được .
You will not help Your friend and brother?
Anh sẽ không giúp bạn anh và huynh đệ của anh giết họ?
The GOP will not help us!
Nguyên Khánh sẽ không trợ giúp ta!
Dichlorvos will not help.
Dichlorvos sẽ không giúp được .
Results: 625, Time: 0.0767

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese