HAVE FUN in English translation

have fun
vui chơi
vui vẻ
có niềm vui
chúc vui
vui vui
vui nhộn

Examples of using Have fun in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
HAVE FUN Với nhân vật Tamagotchi của bạn:
HAVE FUN with your Tamagotchi character: play mini games
Không thì, have fun!
Whatever, have fun!
Have fun nhé các bác.
Have your fun.
Have fun nhé các bác.
Have fun, guys.
Và trên hết: Have fun! xD.
Most of all, have fun! xox.
Hãy sáng tạo và have fun!
Go create and have fun!
Have Fun tất cả các cách!
Have fun by all means!
Hãy sáng tạo và have fun!
Come create and have fun!
Giải nén và chạy, Have fun!
Save and Run, Have Fun!
Và trên hết: Have fun! xD.
Most importantly- have fun! xoxo.
Mong các bạn ủng hộ, Have Fun.
I hope that helps, have fun.
Tôi cần niềm vui, To have fun.
I want to have pleasure, to have fun.
Phần cuối ta tặng mi, have Fun!
My final tip… have fun!
Thu thập điểm để ghi bàn cao. Have Fun!
Collect points to score high. Have Fun!
I hope bạn have fun! hơn một năm qua.
Hope you have fun! over 5 years ago.
Have Fun Gaming Bất cứ nơi nào bạn đi!
Have fun wherever you are!
Bạn có 3 cơ hội ở mỗi cấp. Have Fun!
You have 3 chances in each level. Have Fun!
Have Fun Gaming Bất cứ nơi nào bạn đi!
Have fun where ever you go!
Up thêm 1 số sách nữa đây, have fun.
Read more Come, let us have fun.
Thu thập tiền xu để điểm số điểm. Have Fun!
Collect coins to score points. Have Fun!
Results: 129, Time: 0.018

Word-for-word translation

Top dictionary queries

Vietnamese - English