ARE ENABLING in Vietnamese translation

[ɑːr i'neibliŋ]
[ɑːr i'neibliŋ]
đang cho phép
are allowing
are enabling
are letting
is permitting
cho phép
allow
enable
let
permit
permission
permissible
allowable
authorize
đang giúp
will help
are helping
is assisting
are making it
has helped
is enabling
đang kích hoạt
are activating
are triggering
are enabling

Examples of using Are enabling in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
broadband and the cloud- are enabling the telecom industry
đám mây- đang cho phép ngành viễn thông
However, new software tools are enabling small and medium-sized companies to run their own planning scenarios,
Tuy nhiên, các công cụ phần mềm mới cho phép các công ty nhỏ và vừa chạy các kịch bản
These developments are enabling a broad base of developers and companies to build higher-level financial
Những phát triển này đang cho phép một cơ sở rộng lớn của các nhà phát triển
You can bet that if Samsung and Apple are enabling the use of smartphones instead of desktops or laptops, the rest of the industry will do so as well.
Bạn có thể đặt cược rằng nếu Samsung và Apple đang cho phép sử dụng điện thoại thông minh thay vì máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay, phần còn lại của ngành công nghiệp cũng sẽ làm như vậy.
For example, today's software products are enabling sales teams to track their activities and the customer's responses
Ví dụ, các sản phẩm phần mềm ngày nay cho phép các nhóm bán hàng theo dõi hoạt động của họ
fake account creation and spam are enabling cyber attackers to generate millions of online personas and use them to commit massive amounts of abuse.
tạo tài khoản giả và spam, đang cho phép những kẻ tấn công mạng tạo ra hàng triệu đối tượng trực tuyến và sử dụng chúng để thực hiện một số lượng lớn các vụ lừa đảo.
Technology and innovation are enabling our emergency services to tackle the complex and dynamic challenges they face today and into the future,”
David Brown, giám đốc sự kiện của ESS cho biết, công nghệ và đổi mới đang cho phép các dịch vụ khẩn cấp của chúng tôi giải quyết các thách thức phức tạp
you are giving us consent to the placing of Cookies and you are enabling Us to provide the best possible experience
bạn đồng ý cho chúng tôi đặt Cookies và bạn đang cho phép chúng tôi cung cấp trải nghiệm
to be managed via a single management platform, ARM and Intel are enabling such tasks to be automated to keep them secure.
ARM và Intel đang cho phép các tác vụ được tự động hóa để giữ cho các thiết bị được an toàn.
hands of enterprise workers, via phones and tablets, manufacturers are enabling a more informed and mobile workforce.
các nhà sản xuất đang cho phép một lực lượng lao động thông tin và di động hơn.
By continuing to browse you consent to the placing of Cookies and you are enabling us to provide the best possible experience
Bằng cách xem cửa sổ bật lên, bạn đồng ý cho chúng tôi đặt Cookies và bạn đang cho phép chúng tôi cung cấp trải nghiệm
Smart devices(mobile phones, PDAs, tablet computers), smart products(car, navigation) and smart environments(ambient intelligence) are enabling new services that require innovative interfaces.
Các thiết bị thông minh( điện thoại di động, PDA, máy tính bảng), sản phẩm thông minh( xe hơi, điều hướng) và môi trường thông minh( trí thông minh xung quanh) đang cho phép các dịch vụ mới yêu cầu giao diện sáng tạo.
GE's CFB boilers are enabling lower SO2 and lower NOx emissions
Lò hơi CFB của GE giúp giảm lượng phát thải SO2
Radio-controlled drone cameras like the DJI Phantom 4 are enabling photographers to capture scenes that would previously have been either physically impossible
Những máy ảnh điều khiển bằng sóng Radio như chiếc DJI Phanton 4 giúp nhiếp ảnh gia thực hiện những bức ảnh mà trước đây tưởng chừng
The increased availability of data and cognitive machine learning capabilities are enabling the intelligent chatbots to bring the interaction between humans and computers to a whole new level that hasn't been possible before.
Sự sẵn có của dữ liệu và khả năng học máy nhận thức tăng lên đã cho phép các chatbots thông minh mang lại sự tương tác giữa con người và máy tính với một cấp độ hoàn toàn mới mà trước đây chưa từng có.
Like never before, faster speeds are enabling us to create websites that would have been unthinkable just a short time ago- such as using HD video for a website background.
Hơn bao giờ hết, tốc độ nhanh hơn được cho phép chúng tôi tạo ra trang web mà có một chuyện không tưởng chỉ một thời gian ngắn trước đây- chẳng hạn như sử dụng video HD cho một nền website.
The Chevrolet Fan Cup is a perfect example of how we are enabling fans make their dreams come true in the form of the ultimate global fan competition at Manchester United's Theatre of Dreams.”.
Cuộc thi Chevrolet Fan Cup là một mình chứng tuyệt vời về cách chúng tôi giúp người hâm mộ bóng đá biến ước mơ thành hiện thực, thông qua một cuộc thi toàn cầu tại sân vận động Nhà hát của Những Giấc mơ Manchester United.”.
The general objectives of the Master in Urban Water Cycle are enabling professionals with different training base, to work in a team, cross-and multidisciplinary way, answerin…+.
Mục tiêu chung của Master in Chu kỳ nước đô thị là cho phép các chuyên gia với các cơ sở đào tạo khác nhau, làm việc theo nhóm, theo cách đa ngành và đa ngành, trả lời nh…[+].
Muons, once used to explore the inside of pyramids and volcanoes alike, are enabling researchers to see deep underground with a technological breakthrough.
Bây giờ muon, một khi được sử dụng để khám phá bên trong của kim tự tháp và núi lửa như nhau, là cho phép các nhà nghiên cứu nhìn sâu dưới lòng đất với một bước đột phá công nghệ từ PNNL.
Muons, once used to explore the inside of pyramids and volcanoes alike, are enabling researchers to see deep underground with a technological breakthrough from PNNL.
Bây giờ muon, một khi được sử dụng để khám phá bên trong của kim tự tháp và núi lửa như nhau, là cho phép các nhà nghiên cứu nhìn sâu dưới lòng đất với một bước đột phá công nghệ từ PNNL.
Results: 80, Time: 0.0343

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese