AROUND in Vietnamese translation

[ə'raʊnd]
[ə'raʊnd]
trên khắp
across
around
throughout
over
from all over
trên toàn
around
across
throughout
from all over
vòng
round
ring
cycle
loop
circle
next
span
hoop
bracelet
circular

Examples of using Around in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
That's why I need you around, Spock.
Đó là lý do tôi cần anh ở đây, Spock.
Adukwu, plenty of weapons around.
Adukwu, rất nhiều vũ khí ở đây.
He's the best smuggler around.
Hắn là tay buôn lậu giỏi nhất ở đây.
But I'm not just going to sit around.
Nhưng tôi sẽ không chỉ ngồi ở đây.
Yeah. We don't have time to stand around.
Ừ, ta không có thời gian để đứng đây.
Zuse has been around.
Zuse đã có mặt.
But I think my dad knows that you guys go around holding hands.
Nhưng bố đã biết chuyện hai người nắm tay đi dạo.
Right. It's a… a big day all around, I guess.
Phải. Nó là… ngày trọng đại ở đây, con đoán vậy.
Don't worry, I know my way around.
Đừng lo, tôi biết đường ở đây.
I had the chance to grow up with my parents around.
Em đã có cơ hội được lớn lên có bố mẹ ở bên.
Listen, people. Please everybody, gather around.
Nghe này, mọi người. Xin hãy tập trung ra đây.
You know, there's a lot of people around.
Có nhiều người ở đây.
Unfortunately, Nego Tchan is no longer around.
Tiếc là Nego Tchan thì chả còn ở đây.
And frankly, your men earned the right to keep you around.
Và nói thật, lính của cậu có quyền giữ cậu lại.
He stuck it right in my leg and ran it around about eight times.
Hắn đâm nó vào chân tôi và xoay nó tám lần.
Matthew and Jennifer aren't around.
Matthew và Jennifer không có ở đây.
Wyatt Earp around.
Wyatt Earp ở đây.
Milo, I'm showing the Jansens around and need your help.
Milo, tôi đang đưa vợ chồng Jansen tới đây và tôi nhờ cô giúp.
com- has been around since 1997.
com- đã có mặt từ năm 1997.
Around the world students are or have been engaged
Khắp trên thế giới các sinh viên đã
Results: 201286, Time: 0.0725

Top dictionary queries

English - Vietnamese