ASSIST in Vietnamese translation

[ə'sist]
[ə'sist]
hỗ trợ
support
assist
assistance
aid
help
giúp
help
make
enable
assist
keep
aid
can

Examples of using Assist in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Friend assist me?
Will bạn Help me?
Daily Assist Languages.
Ngôn ngữ của Daily Assist.
Here is a video that may assist you.
Và đây là video có thể sẽ giúp bạn.
And the principles of propulsion make then resist rather than assist flying.
Và các nguyên tắc động cơ đẩy khiến chúng chống lại hơn là hỗ trợ bay.
Normally a business broker will assist this part.
Thường là thợ sẽ giúp bạn phần này.
He helped them with the drink menu and will assist in training the Stache staff.
Họ sẽ xây dựng menu đồ uống và training nhân viên giúp bạn.
Let our professional artwork team assist with the design.
Chúng tôi có của chúng tôi nghệ thuật chuyên nghiệp đội để giúp thiết kế.
Connect with other community resources that assist children with disabilities.
Kết nối với các nguồn lực cộng đồng khác để hỗ trợ trẻ em khuyết tật.
In the journal, Assist.
Trong Tạp vụ, Giúp việc.
We can ask him for ANYTHING and he will assist.
Bạn có thể hỏi ông ấy bất cứ điều gì và ông sẽ giúp bạn.
Give us a call and we can assist with your design.
Gọi cho chúng tôi, chúng tôi có thể giúp bạn với thiết kế của bạn..
Benadryl likewise can assist.
Benadryl cũng có thể giúp bạn.
Best Friends will assist with that.
Người bạn tốt nhất sẽ giúp bạn với điều đó.
Speak with an experienced attorney who can assist you.
Liên hệ với một luật sư amiăng có kinh nghiệm để giúp đỡ bạn.
Pre-Crash Safety(PCS) with collision-avoidance assist.
Pre- Crash Safety( PCS) với va chạm tránh thể hỗ trợ.
There are not many details to help or assist.
Không làm gì nhiều để cảnh báo hoặc giúp đỡ.
Thanks for the assist.
Cảm ơn vì đã hỗ trợ.
only assist.
chỉ là hỗ trợ thôi.
No. Doctor Palmer will assist me.
Không, Bác sĩ Palmer sẽ phụ tôi.
Thanks for the assist.
Cảm ơn đã hỗ trợ.
Results: 7925, Time: 0.0507

Top dictionary queries

English - Vietnamese