DANG in Vietnamese translation

đặng
dang
deng
may
shall
therewith
thou shouldest
venison , that thy
withal
dèng
thou mayest
dang
spread
open
stretch
arms
đăng
sign
dang
log
registration
posted
published
uploaded
registered
submitted
postings
đằng
back
behind
dang
anyway
there
teng
yonder
khỉ
monkey
ape
shit
hell
simian
dang
gorilla
redbone
macaques

Examples of using Dang in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Dang it, where's Henry Hart?
Trời ạ, Henry Hart đâu rồi?
Dang it, Stucky.
Chết thật, Stucky.
Dang, who you gotta sex to get up in there?
Chết tiệt, phải chơi ai để được vào đó chứ?
Dang, I want my time back.
Dnm ước gì cho thời gian trở lại.
Student wallpaper 2048x1152od Hien_Dang.
DSC 1800od Tùng .
I won the jackpot! Dang!
Tôi trúng độc đắc rồi!
Are you talking about that dang restaurant again?
Cô lại đang nói về cái nhà hàng đó hả?
Big brother must love you. Here. Dang.
Đây. Anh trai yêu mày lắm đấy.
let's get out of this dang place.
thoát khỏi nơi chết tiệt này nào.
Student wallpaper 2048x1152di Hien_Dang.
DSC 1800di Tùng .
Student wallpaper 2048x1152Von Hien_Dang.
DSC 1800Von Tùng .
You may not understand Vietnamese, but it does not mean that you cannot enjoy the performances of traditional music at No.66 Bach Dang Street.
Bạn không thể hiểu được tiếng Việt, nhưng nó không có nghĩa rằng bạn không thể thưởng thức các buổi biểu diễn âm nhạc truyền thống tại số 66 đường Bạch Đằng.
As scheduled, DILF 2015 will take place on Bach Dang Street stretching from Dragon Bridge to the Han River port area.
Theo kế hoạch, DILF 2015 sẽ diễn ra trên đường Bạch Đằng trải dài từ Cầu Rồng đến khu vực cảng sông Hàn.
Bach Dang road and sightseeing within 20 minutes.
đường Bạch Đằng và tham quan trong vòng 20 phút.
located next to a branch of Bach Dang River, consisting of a high mountain range,
nằm cạnh một nhánh của sông Bạch Đằng, gồm một dãy núi cao,
guests will enjoy panoramic city and Bach Dang River.
cảnh thành phố và sông Bạch Đằng.
visitors can enjoy the view of Ha Long Bay's islands and Bach Dang River or visit Dong Temple here.
nhìn những hòn đảo của Vịnh Hạ Long và sông Bạch Đằng hoặc ghé thăm Đền Đồng đây.
Ngo Quyen's tactic would later be reused by Tran Hung Dao in another battle at Bach Dang River, this time against the Mongols, in 1288.
Chiến thuật của Ngô Quyền sau này được Trần Hưng Đạo tái sử dụng trong một trận chiến khác tại sông Bạch Đằng, lần này chống lại quân Mông Cổ, năm 1288.
Dang Guoying, a rural economist at the Chinese Academy of Social Science, said the law did put pressure on companies.
Ông Dang Guoying, chuyên gia kinh tế nông thôn của Học viện Khoa học- Xã hội Trung Quốc, cho biết các quy định pháp luật đúng là đang tạo sức ép đối với doanh nghiệp.
On April 12, Dang Ngoc Son told the press that eating fish is still safe while in the midst of the mass death of the fishes.
Ngày 12/ 02, ông Đặng Ngọc Sơn trả lời báo chí rằng ăn cá an toàn trong khi cá vẫn chết hàng loạt.
Results: 643, Time: 0.1005

Top dictionary queries

English - Vietnamese