ENDS HERE in Vietnamese translation

[endz hiər]
[endz hiər]
kết thúc ở đây
end here
end there
finish here
terminates here
is adjourned
are done here
chấm dứt ở đây
ends here
terminate here
end there
dừng ở đây
stop here
ends here
pause here
halt here
stop now
ends there
tới đây đã hết

Examples of using Ends here in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The chaplet ends here.
Chapter này đến đây là kết thúc.
The tutorial ends here.
Bài Tutorials kết thúc tại đây.
Her legend ends here.”.
Truyền thuyết kết thúc ở đó.".
Usually, the story ends here.
Thường thì câu chuyện sẽ kết thúc ở đây.
I thought the story ends here but, no!
Tưởng rằng câu chuyện đến đây là kết thúc, nhưng không!
Your review ends here.
Review kết thúc tại đây.
This ends here.
Kết thúc thôi!
The trail ends here.
Các dấu vết kết thúc tại đây.
If yes, your search ends here.
Nếu có, thì đây là kết thúc tìm kiếm của bạn.
Tom's country ends here: he will not pass the borders.
Đất nước của Tom ngừng lại đây: ông ta không thể vượt qua biên giới.
The Return of Barry Allen" ends here!
Câu chuyện về Barry Allen đã kết thúc ở đây!
Music starts here and ends here.'.
Bài hát bắt đầu và cũng kết thúc ở nơi ấy.”.
It All Ends Here, Part 2 of 3.
Tất cả sẽ kết thúc tại đây, trong phần II của.
The campaign started here and it ends here.
Cuộc chiến đã bắt đầu đây và kết thúc ở đó.
I can confidently inform you that your search ends here.
Tôi nghĩ công bằng khi nói tìm kiếm của bạn có thể sẽ kết thúc tại đây.
The MA-15 road ends here.
TL- 15 cũng chấm dứt tại đây.
I am confident in saying that your search ends here.
Tôi nghĩ công bằng khi nói tìm kiếm của bạn có thể sẽ kết thúc tại đây.
Don't think the blog ends here.
Bạn đừng vội nghĩ rằng blog sẽ dừng lại tại đây.
The first case ends here.
Vụ án thứ nhất đến đây kết thúc.
It looks like your life ends here.
Vậy là đời bạn xem như chấm dứt tại đây.
Results: 216, Time: 0.0402

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese