EXTERNAL WEBSITE in Vietnamese translation

trang web bên ngoài
external website
external site
external web page
an outside site
outside websites
website bên ngoài
external website
external web site

Examples of using External website in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
When you follow such links, the external website may appear as a separate full screen in which case you will need to switch between browser screens to return to this Website,
Khi bạn theo các đường dẫn đó, website bên ngoài có thể xuất hiện toàn màn hình( trong trường hợp đó, bạn sử dụng phím"bên trong khung của trang web này( trong trường hợp đó, bạn có thể trở lại trang web này bằng cách sử dụng các phím chỉ hướng bên trong khung).">
com(Opens external website in a new tab)
com( Mở một website bên ngoài trong tab mới)
These are external websites that Facebook has partnered with.
Đây là các trang web bên ngoài mà Facebook đã hợp tác.
Note that these external websites may not be operated by us.
Lưu ý các trang web bên ngoài không được vận hành bởi chúng tôi.
As your website grows, you could find that external websites you have linked to in your older articles no longer exist.
Khi trang web của bạn phát triển, bạn sẽ nhận ra rằng một số trang web bên ngoài mà bạn đã liên kết trong các bài viết cũ của bạn không tồn tại nữa.
We are not responsible for the content on any external websites that may be accessible through our service.
Chúng tôi không chịu trách nhiệm cho nội dung trên bất kỳ trang web bên ngoài có thể được truy cập thông qua dịch vụ của chúng tôi.
We do not control these External Websites or third-party websites or any of the content contained therein.
Chúng tôi không kiểm soát các Trang Web bên ngoài này hoặc các Trang Web của bên thứ ba hoặc bất kỳ nội dung nào chứa trong đó.
External Websites have separate and independent terms of use
Trang Web bên ngoài có các Điều Khoản Sử Dụng riêng
Do you know how it is possible to obtain this data, or any external websites who may have it?
Bạn có biết làm thế nào có thể lấy được dữ liệu này, hoặc bất kỳ trang web bên ngoài những người có thể có nó?
Our data protection notice does not apply to these external websites.
Chính sách bảo vệ dữ liệu của chúng tôi không áp dụng cho các trang web bên ngoài này.
Additionally they have a look at the number of links pointing to that page from exterior websites and the quality of these external websites.
Họ cũng xem xét số lượng liên kết trỏ đến trang đó từ các trang web bên ngoài và chất lượng của các trang web bên ngoài đó.
This site contains links to external websites under the terms and conditions of the individual sites.
Trang web này có chứa các đường liên kết đến những trang web ngoài theo những điều kiện và điều khoản riêng của các trang web đó.
Try and write blog content for external websites, which will link back to your website and boost your domain authority.
Hãy thử và viết nội dung blog cho các trang web external mà sẽ liên kết lại với trang web của bạn và thúc đẩy authority của bạn.
Getting in trouble with the internal links in your website or external websites linking to you could result in a penguin penalty.
Bạn sẽ gặp rắc rối với các liên kết internal trong trang web của bạn hoặc trang web external bên ngoài liên kết với bạn có thể dẫn đến hình phạt Penguin.
The content of these external websites are for informational purposes only and not should be considered
Nội dung của các trang web bên ngoài này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin
In short, we will be using some external websites to send search engine crawlers to our sites, forcing them to index our site faster than usual.
Trong ngắn hạn, chúng tôi sẽ sử dụng một số trang web bên ngoài để gửi trình thu thập công cụ tìm kiếm đến các trang web của chúng tôi, buộc họ phải chỉ mục trang web của chúng tôi nhanh hơn bình thường.
If you notice that you cannot access your own files or reach any external websites from your work computer, contact your network administrators.
Nếu bạn nhận thấy rằng bạn không thể truy cập vào các file của bạn hay bất kỳ website bên ngoài nào từ máy tính của bạn, hãy liên lạc với người quản trị mạng.
a few steps time, but if there are any external websites where you control your profile then you can update the URL to point to the HTTPS version.
có bất kỳ trang web bên ngoài nào bạn kiểm soát tiểu sử của mình thì bạn có thể cập nhật URL để trỏ đến phiên bản HTTPS.
When you are able to create a budget to invest in advertising and you have some external websites you need to promote, you can try
Nếu bạn có ngân sách để chi cho quảng cáo và bạn có một số trang web bên ngoài bạn muốn quảng cáo,
If you have a budget to spend on advertising and you have some external websites you want to promote, you can try
Nếu bạn có ngân sách để chi cho quảng cáo và bạn có một số trang web bên ngoài bạn muốn quảng cáo,
Results: 64, Time: 0.0377

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese