GO HELP in Vietnamese translation

[gəʊ help]
[gəʊ help]
đi giúp
go help
to help get
come help
walks help
đến giúp
came to help
went to help
am here to help
come to the aid
arrive to help
hãy giúp đỡ
please help
let's help
try to help
go help
so help
tới giúp
for help
ra giúp
out helps
xuống giúp
đên giúp
lại giúp
again helped
anh hỗ trợ
he assisted
he supports
england supporting

Examples of using Go help in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Go help Cameron in the ER.
Xuống giúp Cameron ở phòng cấp cứu đi.
Go help others and you will help yourself.
Hãy giúp đỡ người khác và bạn sẽ tự khắc giúp được bản thân mình.
Maybe. If he's in danger, then we gotta go help him.
Chắc vậy… Nếu thế, ta phải tới giúp.
We have to go help Hilly.
Chúng ta phải đến giúp Hilly.
We have to go help Hilly.
Chúng ta phải đên giúp hilly.
Detective Mills, go help the officers question the neighbours.
Thanh tra Mills, anh hỗ trợ cảnh sát thẩm vấn hàng xóm đi.
Go help them!
Lại giúp họ!
Now, go help this boy.
Giờ hãy đi cứu cậu bé đi..
Detective Mills, go help the officers question the neighbors.
Thanh tra Mills, anh hỗ trợ cảnh sát thẩm vấn hàng xóm đi.
If you're that worried, you go help her.".
Nếu đã lo lắng đến vậy, thì ngươi đi cứu nàng đi.”.
Det. Mills, go help the officers… question the neighbors.
Thám tử Mills, hãy giúp các sĩ quan đi hỏi hàng xóm đi.
Go help the others!”.
Chúng ta đi giúp những người khác!".
Go help that girl.
Hãy đi giúp đỡ cô bé ấy.
Go help him.
Hãy ra giúp hắn.
Go help if you want to lose your job.
Cứ giúp nếu ai muốn bị đuổi việc.
Just go help Sheldon.
Chỉ cần đi giúp đỡ Sheldon.
We have to go help the village!".
Chúng tôi sẽ giúp đỡ ngôi làng!”.
We have to go help him!".
Ta phải đi giúp giúp hắn!".
Go help that girl.
Hãy giúp cô gái này.
I have to go help the others.
Tôi đi giúp đỡ những người kia".
Results: 182, Time: 0.0623

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese