GOING CRAZY in Vietnamese translation

['gəʊiŋ 'kreizi]
['gəʊiŋ 'kreizi]
phát điên
crazy
go crazy
mad
go mad
insane
go insane
nuts
going nuts
điên cuồng
crazy
frantic
frantically
insane
mad
madly
frenzied
frenetic
frenzy
madness
điên rồi
are crazy
are insane
are mad
going crazy
have gone mad
have gone insane
going crazy
đi điên
go crazy
go insane
goes mad
get crazy
điên rồ
crazy
insane
madness
mad
insanity
folly
foolish
wild
lunacy
frantic
sắp điên
điên đâu

Examples of using Going crazy in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The weather was going crazy.
Thời tiết đang trở nên điên cuồng.
Man, Sarah, you're going crazy. Eric?
Ôi, Sarah, mày chắc điên rồi. Eric?
It's time for going crazy!
Thời gian để đi điên!
He is going crazy dancing.
Hắn khiêu vũ một cách điên cuồng.
He's going crazy.
Ông ấy sắp điên rồi.
The whole island's going crazy.
Toàn bộ hòn đảo đang trở nên điên cuồng.
Il-hwa and Sun-young are going crazy.
Il Hwa và Sun Young đã điên rồi.
He had been a protestor of sorts himself-before going crazy.
Ông đã là một protestor các loại mình- trước khi đi điên.
The elecronics next to it are going crazy.
Các thiết bị điện tử bên cạnh đang trở nên điên cuồng.
I'm going crazy.
Ta sắp điên rồi.
The whole isIand's going crazy.
Toàn bộ hòn đảo đang trở nên điên cuồng.
Man, Sarah, you're going crazy.
Ôi, Sarah, mày chắc điên rồi.
And we live in a world that's going crazy over sex.
Chúng ta hiện đang sống trong một thế giới đang cuồng điên vì lòng tham.
This country is going crazy for STEM.
Nơi này đang phát điên lên vì cuộc bỏ phiếu.
I'm going crazy, she thinks.
Mình sắp phát điên rồi, nàng nghĩ.
You just feel like you're going crazy if it doesn't stop itching!
Bạn chỉ cảm thấy như bạn đang điên nếu nó không dừng lại ngứa!
I'm going crazy and I'm getting out of here.'.
Tôi đang điên lên, và tôi sẽ rời khỏi đây.”.
Either I'm going crazy, or the world is going insane.
Hoặc là anh bị điên, hoặc là cả thế giới này bị tâm thần hết rồi.
Everyone else going crazy for it.
Mọi người khác điên lên vì nó.
Maybe you are going crazy. Ugh.
Có thể mày đang phát điên rồi. Ugh.
Results: 247, Time: 0.0447

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese