GOT ENOUGH in Vietnamese translation

[gɒt i'nʌf]
[gɒt i'nʌf]
có đủ
have enough
there is enough
get enough
there is sufficient
there enough
đã nhận đủ
already be getting enough
received enough
get enough
nhận được đủ
getting enough
receive enough
receive adequate
receive sufficient

Examples of using Got enough in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You got enough there?
Em có đủ chưa?
Think you got enough?
đã lấy đủ chưa?
I got enough of my own crap to deal with.
Tôi đã có đủ thứ chuyện để lo rồi.
Got enough men?
Anh có đủ người không?
I got enough trouble convincing people I belong in the job.
Tôi đã có đủ vấn đề với những người dân ở đây rồi.
We got enough.
Ta đã có đủ rồi.
That truck's got enough missiles to take us all out.
Cái xe tải đó đã có đủ đạn để hạ gục tất cả chúng ta đấy.
That truck's got enough munition to take us all out.
Cái xe tải đó đã có đủ đạn để hạ gục tất cả chúng ta đấy.
We got enough problems right here of our own.
Chúng ta đã có quá đủ rắc rối rồi.
Got enough fuel?
Còn đủ xăng không?
Got enough points?
Có đủ điểm không?
Got enough space?
Có đủ không gian không?
Got enough iron?
We got enough!
Chúng ta có đủ rồi.
Between the 10th Mountain and UN, we got enough personnel, okay? McKnight.
Với sư đoàn 10 và lính LHQ, chúng ta đã có đủ người. McKnight.
James… you got enough grease?
James?- Vâng, sếp. Anh có đủ mỡ không?
Guess she finally got enough food.
May là, cô bé cuối cùng cũng kiếm đủ thức ăn.
Most males got enough iron, but 23% of females did not get enough iron from foods such as meat,
Hầu hết nam giới có đủ chất sắt, nhưng 23% phụ nữ không
He got enough of it, and I guess maybe by instinct he knowed that I wouldn't have shot him anyhow,'cause I admired him setting there.
đã nhận đủ điều đó, tôi đoán bằng bản năng nó biết dù sao đi nữa tôi sẽ không bắn nó, bởi vì tôi đã khâm phục nó ở đó.
Her mom captioned the video with,“Sledding!❄❤ We finally got enough snow to really sled yesterday and Secret couldn't be more thrilled!
Cô viết:" Cuối cùng chúng tôi cũng có đủ tuyết để thể trượt tuyết ngày hôm qua, Secret thực sự rất vui!
Results: 178, Time: 0.0502

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese