HURRY in Vietnamese translation

['hʌri]
['hʌri]
nhanh
fast
quickly
rapidly
hurry
come
soon
instant
vội vàng
rush
hurry
hasty
hastily
hurriedly
haste
rashly
precipitous
mau lên
come on
hurry
quickly
now
get
go on
vội
in a hurry
rush
quickly
hastily
hurriedly
hasty
hasten
đi
go
come
travel
away
walk
take
get
leave
move
head
hurry
lẹ lên
hurry
quick
nhanh lên đi
hurry up

Examples of using Hurry in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Go inside… hurry.
Vào trong đi… mau lên.
Hey, Jack, come sit here. Hurry.
Này Jack, lại đây ngồi đi.
Tommy, hurry!
Tommy, lẹ lên!
Hurry! Before they come after us!
Nhanh lên đi, bọn chúng sẽ đuổi theo chúng ta đó!
Hurry up with season 2!
Bây giờ hurry up với mùa 2!
Okay, take them to Luiz, but hurry back.
Được rồi, dẫn họ đến Luzi đi, nhưng về sớm nhé.
Put her here. Hurry.
Đặt cô ấy ở đây. Mau lên.
Hurry, go!
Lẹ lên, đi!
Hurry. What on earth did you do?
Nhanh lên đi. Rốt cuộc chú đã làm gì vậy hả?
Operation Hurry, the first of the Malta Convoys, is accomplished.
Chiến dịch Hurry, Độ hộ tống Malta đầu tiên, được hoàn thành.
MRS. WEASLEY: Come on, Ginny, we will get you a seat. Hurry.
Xin mời. Đi đi Ginny Lên nhanh để tìm ghế đi con.
That's all the food we have, so we have to hurry.
Chỉ còn ít đồ ăn nên phải mau lên.
Hurry! Mr. Thorn!
Lẹ lên. Ông Thorn!
Hey, Park, hurry.
Anh Park, nhanh lên đi!
Go save your friends Hurry.
Mau lên, đi cứu các bạn anh đi.
Come on, Spock. Hurry.
Đi mau, Spock. Mau lên.
Jump!- Hurry!- It will be fine.
Lẹ lên, nhảy đi!- Sẽ ổn.
Hurry! So, that is your final labor….
Nhanh lên đi! Vậy ra đó là chiến công cuối cùng của ngài….
Alright then, hurry home.
Được rồi, các em về nhà đi.
Here, hurry.
Đây, mau lên.
Results: 7009, Time: 0.0654

Top dictionary queries

English - Vietnamese