MAYBE NEXT TIME in Vietnamese translation

['meibiː nekst taim]
['meibiː nekst taim]
có lẽ lần sau
maybe next time
có lẽ lần tới
maybe next time
perhaps next time
có lẽ thời gian tới
maybe next time
có thể là lần sau
có thể lần tiếp theo
có lẽ lần tiếp theo

Examples of using Maybe next time in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Maybe next time.
Có lẽ lần tới.
Maybe next time I will bring it up.
Lần sau có lẽ sẽ đưa nó lên đây.
Maybe next time we will get to ride these cars.
Lần sau có lẽ mình cũng k dám đi xe này nữa.
Maybe next time I will render in. flac.
Lần sau có lẽ em vào BV.
Maybe next time I will BMOB.
Lần sau có lẽ em vào BV.
Maybe next time, we will take more pictures!
Có lẽ, lần sau, mình sẽ đến và ghi lại nhiều thứ hơn!
Maybe next time we will keep it all.
Lần tới, có lẽ tôi nên giữ lại tất cả.
Maybe next time will be my last time..
Việc lần tới có lẽlần cuối cùng của tôi rồi.
Maybe next time you will catch it.'.
Có thể lần tới sẽ bắt được.".
Maybe next time you shouldn't get drunk?
Chắc lần sau không dám say xỉn nữa đâu?
Maybe next time you will get to do what you wanted to do.
Có lẽ tới lần sau bạn sẽ đạt được điều bạn muốn làm.
Maybe next time new wine?
Vậy lần sau hẹn rượu vang nhé?
He adds,“Maybe next time.”.
Ông nói thêm rằng" có thể vào lần tới.".
Maybe next time you will see it.".
Ừm, lần sau hẳn là có thể nhìn thấy.”.
Maybe next time he will sleep.
Chắc lần sau thì sẽ ngủ được.
Maybe next time they will listen to me.
Chắc lần sau chị ấy sẽ nghe lời tôi.
Maybe next time will be better….
Chắc lần sau TỐT hơn….
Well, maybe next time… haha.
Hi vọng có lần sau… haaaa.
Maybe next time you can design me better.
Có thể lần saucó thể làm cho tôi một cái mới tốt hơn.
Maybe next time I will go to Sapa.
Lần sau có thời gian vc mình sẽ lại đi Sapa nữa.
Results: 194, Time: 0.0594

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese