MAYBE SOMETHING in Vietnamese translation

['meibiː 'sʌmθiŋ]
['meibiː 'sʌmθiŋ]
có thể có gì đó
there may be something
maybe there's something
có thể thứ gì đó
maybe something
something may
có lẽ có gì đó
maybe there is something
có điều gì đó
have something
there's something
got something
something that
có lẽ thứ
chắc có gì
có thể cái gì đó
lẽ cái gì

Examples of using Maybe something in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Maybe something in my example.
Có điều trong thí dụ trên ta.
Maybe something beats it.
Có lẽ một điều gì đấy đánh.
Or maybe something else caused it?
Hay là do thứ gì khác gây nên?
And maybe, probably not, but maybe something positive can come about.”.
thể, hoặc thể không, nhưng có lẽ điều gì đó tích cực thể xảy đến.
Maybe something sweet?
Có thể có gì ngọt?
Maybe something is wrong,
Có lẽ có gì đó không ổn, tóm lại,
Maybe something good will come from it.”.
Có thể điều tốt đẹp sẽ đến từ đây”.
I think maybe something after that or something..
Tôi nghĩ rằng có lẽ một cái gì đó hoặc những gì..
Maybe something will come.
Có thể một điều gì sẽ đến.
Maybe something hit him in the acupressure point for laughter.
Có lẽ thứ gì đó đã đâm trúng vào huyệt cười của bọn họ.
Maybe something else will fulfill the same purpose.
Có điều vẫn thể đạt được mục đích như nhau.
I counted 9, but maybe something was missing me.
Tôi đếm 9, nhưng có lẽ một cái gì đó đã thiếu tôi.
Maybe something from this collection is growing and you?
Có lẽ một cái gì đó từ bộ sưu tập này đang phát triển và bạn?
But maybe something will help.
Có lẽ một cái gì đó sẽ giúp.
Maybe something I can fix later.
Có gì mình fix lại sau.
Or maybe something even stronger.
Hoặc có lẽ thứ gì đó mạnh hơn.
Maybe something good comes from this anyway.
Không có gì tốt sẽ đến của nó anyway.
Maybe something will happen that can never be undone.
Có thể điều gì đó sẽ xảy ra, cũng có thể không.
Maybe something in the trace.
Có gì đó trong tín hiệu.
Maybe something went right with the date.
Có lẽ có gì đó không ổn ở đây.
Results: 99, Time: 0.0858

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese