RANG in Vietnamese translation

[ræŋ]
[ræŋ]
reo
ring
shout
went off
rang
roast
gọi
call
refer
name
known as
vang lên
resonate
ring
sound
echo
reverberated
blared
buzzed
shouted
đổ chuông
ring
chimes
reng
ring
rung
vibration
shake
vibrate
vibratory
ring
flutter
fibrillation
shaky
trembling
réo
ringing

Examples of using Rang in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Not much later the phone rang.
Không lâu sau, điện thoại rung.
But the word"Brazil" rang in my ears.
Nhưng từ“ Brazil” đã vang lên trong tai tôi.
The next day someone rang me and asked why I was not in work.”.
Hôm sau, ai đó đã gọi cho tôi và hỏi tại sao không đi làm.
The phone rang just after ten thirty that night.
Cuộc điện thoại gọi đến vào lúc mười một giờ ba mươi đêm hôm đó.
The phone rang two hours later.
Điện thoại vang hai tiếng sau.
Well it rang true for me yesterday.
Cái này nghĩa đen thật đúng cho ngày hôm qua.
Rang my sister and my brother.
Vang em gái tôi và anh trai tôi.
It rang on my ears long and heavily;
vang lên trong tai tôi rất lâu và nặng nề;
The phone rang early Christmas morning.
Điện thoại reo vào sáng sớm Giáng sinh.
A moment later, it rang again, and once again, I ignored it.
Một giây sau, nó lại rung lên, và tôi phớt lờ nó.
Mechanical limit: the rang of travel limit up to 6-9m.
Giới hạn cơ học: chuông giới hạn du lịch lên đến 6- 9m.
After the phone rang a couple times, the line finally connected.
Sau khi điện thoại kêu vài tiếng, đường giây được kết nối.
But they rang me out of the bunker.
Họ đã gọi cho tôi từ hầm trú ẩn.
Home Australia Uber rang in its IPO with champagne and mimosas.
Uber reo lên trong IPO của mình với rượu sâm banh và mimosas.
When the phone rang, was it him?
Điện thoại rung lên, là anh?
The cell phone rang two hours later.
Điện thoại vang hai tiếng sau.
The phone rang all day.
Điện thoại kêu suốt ngày.
He rang the emergency number they were showing on TV.
đã bấm số khẩn cấp mà trên TV có ghi.
Rang her, tried emailing,
Tôi có gọi, cố email cho cô ấy,
Please call me Rang.
Cứ gọi tôi là Rang đi.
Results: 636, Time: 0.0916

Top dictionary queries

English - Vietnamese