THIS CUP in Vietnamese translation

[ðis kʌp]
[ðis kʌp]
chén này
this cup
this dishwasher
cốc này
this cup
this mug
this glass
cái tách này
ly này
this glass
this cup
this drink
cup này
this cup
cúp này
chiếc cup này
this cup
this trophy

Examples of using This cup in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Set this cup to the side.
Để chén này sang 1 bên.
Remove this cup from me…”.
Cho chén này rời khỏi con…".
See this cup and what is in it?
Các ngươi nhìn cái chén này, bên trong có cái gì?"?
Remove this cup from Me;
Xóa cái còm này của tôi;
Through this cup, we are justified.
Cuộccạnh tranh này đòihỏi chúng ta phải.
Let this cup pass from me!
Xin cho chén này qua đi khỏi Con!
let this cup of suffering be taken away from me”(v.39).
xin cho chén nầy lìa khỏi con”( c. 39).
If this cup is full,
Nếu chiếc cốc đã đầy,
The visage I saw in this cup was not yours, Your Highness.
Cái mặt mà tôi thấy trong chiếc cốc không phải là của ông, thưa bệ hạ.
Drink this cup, ye do show the Lord's death till he come.
Uống chén nầy, thì rao sự chết của Chúa cho tới lúc Ngài đến.
Please let this cup pass from me.”.
Được xin cho chén này qua đi khỏi con”.
Do you know why this cup is useful?
Bạn có biết tại sao chiếc cốc này lại hữu dụng?
With This Cup….
Với chiếc ly này,….
Father, if this cup could pass from Me.".
Cha ơi! nếu chén nầy không thể lìa khỏi Con được.".
Been looking for this cup bur for a long time.
Săn lùng cái chén đó lâu lắm rồi.
Where do we steal this cup from? Fine?
Tốt thôi! Bọn tôi trộm cái ly này từ đâu đây?
This cup is dirty.
Cái ly này bẩn.
Use this cup. I don't let most people.
Mời người ta bằng tách này đâu.
Fine. Where do we steal this cup from?
Tốt thôi! Bọn tôi trộm cái ly này từ đâu đây?
This cup of love.
Cái chén tình yêu này.
Results: 248, Time: 0.046

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese