TREATING ME in Vietnamese translation

['triːtiŋ miː]
['triːtiŋ miː]
đối xử với tôi
treat me
dealing with me
coi tôi
treat me
consider me
see me
thinks i
regarded me
saw me
count me
look at me
take me
điều trị cho tôi
treating me
my treatment
đãi tôi
treating me
xem tôi
watch me
see me
if i
saw me
look what i
consider me
whether i
treat me
how i
regard me
đã mời tôi
invited me
offered me
has asked me
treating me

Examples of using Treating me in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Stop treating me like a piece of furniture!
Đừng có đối xử tôi như đồ trang trí như thế!
Stop treating me like a child!
Đừng đối xử với tôi như một đứa trẻ!
You have to stop treating me like a child!
Anh phải biết thôi đối xử với cô như một đứa bé!
Stop treating me like this, please….
Đừng đối xử với tôi như thế nữa, xin em….
I wish my wife would stop treating me like a baby.
Muốn vợ không đối xử với mình như một đứa trẻ.
I swear that you will regret treating me like this.”.
Ta sẽ khiến ngươi hối hận vì đã đối xử với ta như thế này.”.
Always treating me like a treasure.
Luôn coi cháu như một báu vật.
Thanks to the staff for treating me like as somebody special.
Cảm ơn ARMY vì đã xem tôi như một người đặc biệt.
And you need to stop treating me like a child.
Anh phải biết thôi đối xử với cô như một đứa bé.
Quit treating me like I'm some girl.
Đừng đối xử với cháu như cháu là 1 bé gái.
But you keep treating me like some B-grade consolation prize.
Nhưng em đối xử với anh như thứ giải thưởng khuyến khích hạng B.
And for treating me like a child.
Và vì coi con như trẻ con..
Stop treating me like a piece of furniture! Why?
Tại sao? Đừng có đối xử tôi như đồ trang trí như thế?
Why? Stop treating me like a piece of furniture!
Tại sao? Đừng có đối xử tôi như đồ trang trí như thế!
Stop treating me like an annoying little brother, okay? Hey.
Đừng đối với tôi như thằng em quấy nhiễu nữa, được chứ? Này.
Lucky for us, Felipe is treating me to a date at his estate this afternoon.
May là chiều nay Felipe mời tôi đi hẹn hò ở nhà hắn.
You mean you treating me like a punching bag?
Ý cô là đối xử với tôi như bao cát tập đấm?
Always treating me like a child.
Lúc não cũng coi mình như trẻ con.
Stop treating me like a child, Mom.
Đừng đối xử với con như trẻ con nữa mẹ.
Stop treating me like that.
Đừng có đối xử với tôi như vậy nữa.
Results: 102, Time: 0.061

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese