WE DO THINGS in Vietnamese translation

[wiː dəʊ θiŋz]
[wiː dəʊ θiŋz]
chúng ta làm việc
we work
we do
do we do
chúng ta làm mọi thứ
we do everything
we make things
chúng ta làm những điều
we do things
chúng tôi thực hiện những thứ

Examples of using We do things in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
In life we do things.
Ở nước ta do những điều.
You forgot how we do things, Daniel.
Anh quên cách chúng ta làm những thứ này rồi, Daniel.
We do things with flair.
Chúng ta làm mọi sự với những khiếm khuyết.
We do things for all sorts of reasons.
Chúng ta làm mọi việc vì nhiều lý do.
We do things we wouldn't ordinarily do..
Chúng tôi làm những việc mà bình thường mình không làm..
This time we do things differently.
Lần này chúng ta sẽ làm chuyện khác đi.
This is the way we do things.<3.
Đó chính là cách làm việc của tôi".[ 3].
And when we do things.
Khi chúng ta làm điều.
We do things the right way without compromise.
Chúng ta làm điều đúng đắn mà không có thỏa hiệp.
So we do things not in order.
Vì vậy, chúng tôi làm những việc không theo thứ tự. Được.
We do things together.
Mình làm mọi thứ cùng nhau.
Perhaps this time, we do things the Boston way.
Có lẽ lần này chúng tôi làm mọi thứ theo cách của Boston.
Sometimes we do things… without being conscious of it.
Đôi lúc có những việc ta làm.
We do things a little differently around here.
đây chúng tôi làm việc hơi khác một chút.
We do things differently.
Chúng tôi làm việc theo cách khác.
We do things for family that we… And sometimes.
Và đôi khi, ta làm những việc vì gia đình mà ta….
Because we do things differently?
chúng tôi làm mọi thứ khác nhau à?
That's the way we do things around here.
Đây là cách chúng tôi làm việc ở đây.
That's how we do things in our family.
Đó là cách chúng tôi làm những thứ trong gia đình chúng tôi..
And sometimes, we do things for family that we..
Và đôi khi, ta làm những việc vì gia đình mà ta….
Results: 166, Time: 0.0587

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese