WILL SHAKE in Vietnamese translation

[wil ʃeik]
[wil ʃeik]
sẽ bắt
will catch
will start
will arrest
will take
will get
will begin
would catch
will capture
will shake
would arrest
sẽ làm rung chuyển
will shake
would shake
is going to shake
could shake
would rattle
sẽ rung
will vibrate
will ring
will shake
would ring
sẽ làm lung lay
will shake
would shake
sẽ lắc
will shake
would shake
sẽ run
sẽ rúng động
will shake
will be shaken
sẽ hất
sẽ làm chấn động
sẽ lay chuyển
will shake

Examples of using Will shake in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Destinies collide in a battle that will shake the universe to its very core!"!
Các số phận va chạm trong một trận chiến sẽ làm rung chuyển vũ trụ đến tận cốt lõi!
I guess I will shake your hand, but I will only have one thing to say to you- get out of the Ukraine.".
Tôi sẽ bắt tay ông, nhưng tôi chỉ có một điều để nói với ông: ông phải ra khỏi Ukraine.
Some eggs will shake and if they are cracked in time, a dino baby
Một số quả trứng sẽ rung lên và nếu chúng bị nứt kịp thời,
Tightening monetary policy in the United States and a strong U.S. dollar will shake the global economy in the early part of 2017.
Thắt chặt chính sách tiền tệ tại Mỹ và một đồng đô la Mỹ mạnh sẽ làm rung chuyển nền kinh tế toàn cầu trong những tháng đầu của năm 2017.
Tomorrow I will shake his hand and both of us will think of the game.”.
Ngày mai, tôi sẽ bắt tay ông ấy và chúng tôi chỉ suy nghĩ về trận đấu”.
We will shake the roots until the tree is uplifted and falls to the ground.".
Chúng tôi sẽ làm lung lay gốc rễ cho đến khi cái cây bị bật gốc và đổ xuống.”.
if I tickle it, your foot will shake?
chân chú sẽ rung lên?
And she will shake her head in ignorance,
Và bà ta sẽ lắc đầu không biết gì,
I dream that all the nations will shake hands, protect each other
Tôi mơ tất cả các quốc gia sẽ bắt tay nhau,
The insufficient devaluation will shake confidence; people think it's not enough,
Sự phá giá nửa vời sẽ làm lung lay lòng tin;
Cuaron's film climaxes in a couple of emotional scenes that will shake to the core those who care about these characters.
Bộ phim của Cuaron đạt đến đỉnh điểm trong một vài cảnh tình cảm sẽ làm rung chuyển đến cốt lõi những người quan tâm đến những nhân vật này.
He will shake his hand against the mount of the daughter of Zion, the hill of Jerusalem.
Ông sẽ bắt tay của mình chống lại các núi của con gái Si- ôn, đồi Jerusalem.
In a very cold night, 10 minutes before midnight, A GREAT QUAKE will shake the earth for 8 hours.
Vào 1 đêm rất lạnh, 10 phút trước nửa đêm( giờ khuya) một trận động đất lớn sẽ làm rung chuyển trái đất trong vòng 8 tiếng đồng hồ.
Japan is a bug waiting to be squashed' and the West will shake with foar!
Nhật Bản chỉ là một con bọ sắp bị đè bẹp! và Phương Tây sẽ run sợ!
Hong Kong's Asia Weekly believes that each of these incidents is difficult for the CPC to take and will shake the foundation of the CPC.
Tuần báo châu Á( Asia Weekly) của Hong Kong tin rằng, mỗi sự cố này đều rất khó để ĐCSTQ tiếp nhận và sẽ làm lung lay nền móng của đảng này.
Bates Motel manages to make it work, though, serving up psychological horror over five seasons that will shake you to your core.
Bates Motel quản lý để làm cho nó hoạt động, mặc dù, phục vụ kinh dị tâm lý trong năm mùa mà sẽ lắc bạn đến cốt lõi của bạn.
He will shake his hand against the mountain of the daughter of Zion, the hill of Jerusalem.
Ông sẽ bắt tay của mình chống lại các núi của con gái Si- ôn, đồi Jerusalem.
The Earth will shake in every corner, caused by the wrath of My Heavenly Father,
Trái đất sẽ rúng động trong mọi ngóc ngách, do Cơn Thịnh
On one cold night, ten minutes before midnight, a large earthquake will shake the whole earth for eight hours.
Vào 1 đêm rất lạnh, 10 phút trước nửa đêm( giờ khuya) một trận động đất lớn sẽ làm rung chuyển trái đất trong vòng 8 tiếng đồng hồ.
so the dry air will shake both.
không khí khô sẽ lắc cả hai.
Results: 167, Time: 0.0838

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese