as outlinedas set forthas was statedas set outas indicatedas describedas specifiedas notedare achieved , as outlined
như đã xác định
as definedas identifiedas determinedas specified
khi được quy định
when prescribedas specified
như cụ thể ghi
Examples of using
As specified
in English and their translations into Vietnamese
{-}
Colloquial
Ecclesiastic
Computer
To qualify you must update your contest thread at minimum as specified below.
Để đủ điều kiện, bạn phải cập nhật chuỗi cuộc thi của mình ở mức tối thiểu như được chỉ định bên dưới.
Digital diagnostics functions are available via a 2-wire serial interface, as specified in SFF-8472.
Các chức năng chẩn đoán kỹ thuật số có sẵn thông qua giao diện nối tiếp 2 dây, như được chỉ định trong SFF- 8472.
accordance with military and OEM specifications as specified below.
OEM thông số kỹ thuật như được chỉ định dưới đây.
The length of the quarantine and inspection is as specified by the destination city's animal and plants quarantine and inspection institution.
Thời gian kiểm dịch được quy định theo viện kiểm dịch động thực vật của thành phố nơi đến.
This is because these regions enjoy a high degree of autonomy, as specified in local laws and the"One country, two systems" principle.
Điều này là do các khu vực này được hưởng quyền tự chủ cao, như được quy định trong luật địa phương và nguyên tắc" Một quốc gia, hai chế độ".
As specified earlier, promotions cannot be used in conjunction with other promotional offers.
Như đã chỉ định trước đó, quảng cáo không được sử dụng kết hợp với các khuyến mại khác.
The Parties understand that criminal procedures and penalties as specified in paragraphs 1, 2, and 3 are applicable in any free trade zones in a Party.
Tố tụng hình sự và hình phạt được quy định tại các khoản 1, 2 và 3 được áp dụng trong bất kỳ khu vực thương mại tự do của một Bên.
The registration information shall be treated as specified in the provisions set forth in Section 4.
Thông tin đăng ký sẽ được xem như đã quy định trong các điều khoản nêu ở Phần 4.
The materials of construction are as specified, all of which include a fluoride resistant ceramic spindle and thrust washer.
Các vật liệu xây dựng được quy định, tất cả đều bao gồm một trục gốm chịu lực fluoride và máy giặt đẩy.
Bus-attached controllers must implement the correct class/subclass code as specified in the PCI Codes and Assignments v1.6 specification.
Các bộ điều khiển gắn trên bus phải triển khai mã lớp/ lớp con chính xác như được chỉ định trong thông số kỹ thuật của PCI Codes và Assignments v1. 6.
Title insurance protects you(as specified in the policy) against such loss.
Bảo hiểm quyền sở hữu( như nêu rõ trong chính sách) sẽ cứu vớt bạn trong sự mất mát như thế.
This species is also protected under Vietnamese law e.g. as specified in the Appendix of Degree 06/2019/ND-CP.
Loài này cũng được bảo vệ theo luật pháp Việt Nam, ví dụ như được quy định tại Phụ lục Nghị định 06/ 2019/ ND- CP.
Use demineralised water as specified by the engine manufacturer, typically<11µS/cm.
Sử dụng nước được khử muối như chỉ định của nhà sản xuất động cơ, thường< 11μS/ cm.
Application of the IK code as specified on the International Electrotechnical Commission(IEC) Technical Report- Edition 1.0 2011-04.
Áp dụng mã IK theo quy định của Báo cáo Kỹ thuật Điện quốc tế( IEC)- ấn bản 1.0 2011- 04.
verified for guaranteed quality and methylglyoxal content as specified on the label.
hàm lượng methylglyoxal được đảm bảo như được ghi trên nhãn.
A USL is a software asset that can include up to three major release versions, as specified in the contract.
Một USL là tài sản phần mềm có thể đưa vào tới 3 phiên bản phát hành chính, như được chỉ ra trong hợp đồng.
The price of the goods and/or services shall be as specified in the Purchase Order.
Giá của hàng hóa và/ hoặc dịch vụ sẽ được quy định cụ thể trong Đơn đặt hàng.
of consummating the contract, and can be done in one of two ways, as specified per type of futures contract.
có thể được thực hiện theo một trong hai cách, như được định rõ cho từng loại hợp đồng tương lai.
Disallowed URLs with Backlinks will highlight pages with backlinks that are disallowed as specified in your robots. txt file.
Disallow URL với backlink sẽ làm nổi bật các trang với backlink là disallow được chỉ định trong tập tin robots. txt của bạn.
The ticket issued date begins on March 5, 2019 when applying EVA Air/UNI Air fares as specified below.
Áp dụng cho vé máy bay của EVA Air/ UNI Air xuất kể từ ngày 05 tháng 03 năm 2019, qui định cụ thể như sau.
Tiếng việt
عربى
Български
বাংলা
Český
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
Español
Suomi
Français
עִברִית
हिंदी
Hrvatski
Magyar
Bahasa indonesia
Italiano
日本語
Қазақ
한국어
മലയാളം
मराठी
Bahasa malay
Nederlands
Norsk
Polski
Português
Română
Русский
Slovenský
Slovenski
Српски
Svenska
தமிழ்
తెలుగు
ไทย
Tagalog
Turkce
Українська
اردو
中文