BE UP in Vietnamese translation

[biː ʌp]
[biː ʌp]
được
be
get
can
okay
is
ở trên
above
on
in
at the top
have
there are
can
got
may
yes
available
features
bị
be
get
suffer
have
phải
must
have to
should
need
right
yeah
yes
gotta
shall
not
đã
have
was
already
đứng dậy
get up
stand up
rise up
wake up
sit up
còn
also
longer
is
even
still
but
and
have
remain
anymore
đó lên
that up
it on
it up
that on
it to
something on
it onto
sprinkle it
on this

Examples of using Be up in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The schedule for 2007 will be up in a couple of weeks.
Năm 2007 sẽ kết thúc trong vài ngày nữa.
You better not be up there.
Mong là em không còn ở đó.
he would already be up here.
họ sẽ có mặt tại đây.
Who will Wales be up against?
Xứ Wales sẽ đối mặt với ai?
You can be up and running almost instantaneously.
Bạn có thể phải thức dậy và bắt đầu chạy gần như ngay lập tức.
My answers will be up tomorrow!
Câu trả lời sẽ có vào ngày mai!
Answers will be up tomorrow!
Câu trả lời sẽ có vào ngày mai!
Botkeeper can be up and running in a couple of minutes.
NopCommerce có thể được đưa lên và chạy trong vài phút.
NopCommerce can be up and running in a few minutes.
NopCommerce có thể được đưa lên và chạy trong vài phút.
What would he be up to that day?
Đến ngày đó hắn sẽ làm sao?
Should be up by tomorrow morning.
Sẽ được đăng lên sáng mai thôi.
Hopefully I will be up there on my own soon!
Hy vọng rằng tôi sẽ được lên đó một mình sớm!
Excerpts should be up tomorrow.
Ngoại truyện sẽ được up vào ngày mai.
Everything should be up and available now.
Tất cả đều phải sẵn có và sử dụng được ngay.
NopCommerce can be up and start running in few minutes.
NopCommerce có thể được đưa lên và chạy trong vài phút.
PPC can be up and running within minutes.
NopCommerce có thể được đưa lên và chạy trong vài phút.
Better be up early then XD.
Mong sẽ được up lên sớm xD.
The next part will be up today.
Chương tiếp sẽ được up vào tối nay.
Final blog post shall be up tonight.
Chương tiếp sẽ được up vào tối nay.
Then you will only be up in the hundreds of millions.
Bạn cũng sẽ chỉ nâng lên được con số hàng trăm của hàng triệu.
Results: 231, Time: 0.0927

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese