BECAUSE WE KNOW in Vietnamese translation

[bi'kɒz wiː nəʊ]
[bi'kɒz wiː nəʊ]
vì chúng tôi hiểu
because we understand
because we know

Examples of using Because we know in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
And because we know each other.".
vì chúng ta hiểu nhau.".
Because we know you need more than a test.
Biết rằng bạn có thể cần nhiều hơn một xét nghiệm.
It's fun only because we know it can't possibly happen.
Thật buồn cười vì mình biết đó là điều không thể xảy ra.
Because we know we're on the top.
Bởi biết rằng mình đang ở trên cao.
Because we know at the exact same time.
Vì ta biết rằng cùng thời gian ấy.
Because we know English!
Vì họ biết tiếng Anh!
Because we know that we're making a difference.
Chúng ta biết rằng chúng ta đang tạo ra sự khác biệt.
Because we know you want it that way.
Vì nó biết cậu muốn như thế.
Because we know what our clients need.
Bởi chúng tôi hiểu rằng khách hàng của chúng tôi cần gì.
Because we know we won the war.
Chúng biết ta thắng cuộc chiến.
Perhaps it's because we know so much about them.
Nhưng có thể đó cũng là do chúng ta đang biết quá nhiều về bọn trẻ.
Because we know what will happen if we don't eat?
Vì có biết nếu không ăn bây giờ ra sao?
It's because we know the truth.
bởi vì ta biết được sự thật.
That's because we know….
Đó là vì ta biết….
Because we know that we have a quick car.
Bạn biết được rằng mình có một chiếc xe rất nhanh.
Because we know what we need to know to survive.".
Tôi biết những gì cần biết để sống sót.”.
The traumatised are unpredictable because we know we can survive.
Bởi ta biết rằng mình có thể vượt qua. Những tổn thương là không thể đoán được.
We can't date each other because we know each other too well.
Ta không thể hẹn hò vì ta biết nhau quá rõ.
Because we know that nuclear energy is safe.
Ta biết năng lượng hạt nhân rất an toàn.
Because we know who did it now.
Vì tôi biết ai là thủ phạm rồi.
Results: 678, Time: 0.0395

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese