Examples of using
Deliberate
in English and their translations into Vietnamese
{-}
Colloquial
Ecclesiastic
Computer
Speaking of healthy calories, part of deliberate and mindful eating includes being educated and learning as much
Nói về năng lượng tốt, một phần của chế độ ăn uống có ý thức và tỉnh táo là được giáo dục
The problem with this conception of selfhood is that people don't spend all their time thinking in an organized, deliberate way.
Vấn đề của cách tư duy này là mọi người không dành tất cả thời gian của họ suy nghĩ theo một cách có tổ chức và tự chủ.
Glean some wisdom from his candid discussions about photography through videos like Try Everything(Then Specialize)- Photography Tutorial and Deliberate, Daily Practice+ CamCrunch 365- Photography Tutorial.
Bạn có thể thu thập được những kiến thức khả bổ ích thông qua các video như Try Everything( Then Specialize)- Photography Tutorial and Deliberate, Daily Practice+ CamCrunch 365- Photography Tutorial….
Deliberate practice is deliberate, that is, it requires a person's full attention
Tập luyện có chủ ý là cố ý,
then tell you- that does not exist in that word deliberate.
bảo cho bạn- điều đó không có trong từ ngữ deliberate.
Keep in mind that negotiators can feel trust has been broken even when neither side has behaved with deliberate deception.
Hãy nhớ rằng bất cứ người đàm phán nào cũng có thể thấy lòng tin bị phá vỡ ngay cả khi không bên nào chủ động có hành vi lừa dối.
The meeting is the occasion for Bishops to discern, discuss, and deliberate on ecclesial matters of national importance.
Đại hội là cơ hội để các Giám mục phân định, thảo luận và quyết định về những vấn đề của Giáo hội có tầm quan trọng trên toàn quốc.
I'm not saying that is a deliberate thing: it has been a natural process.
Tôi không nói rằng đó là một điều được thận trọng cân nhắc: nó đã từng là một tiến trình tự nhiên.
FB sees cloaking as deliberate and deceptive, and will not tolerate it on Facebook.
Chúng tôi thấy che giấu như là cố ý và lừa đảo, và sẽ không dung thứ nó trên Facebook.
The change was deliberate since she was constantly reminded of how the critics had once labelled her as"Minnie Mouse on helium".
Sự thay đổi được cân nhắc từ khi giới phê bình thường xuyên đề cập đến giọng hát của bà như là" Chú chuột Minnie sử dụng khí heli".
The omission was deliberate: The U.S. feared that the Japanese, being forewarned, would shoot down
Việc bỏ qua thông tin này là có cố ý: Hoa Kỳ lo ngại
We believe based on what we have seen that it was a deliberate act,” Victoria Police Commander Russell Barrett told reporters.
Chúng tôi tin rằng những gì mà chúng tôi chứng kiến là hành động có chủ đích," cảnh sát trưởng tiểu bang Victoria, ông Russell Barrett, nói với các nhà báo.
Hold back a minute and deliberate of all the times they have helped you.
Tạm dừng một phút và nghĩ về tất cả những lần họ đã giúp bạn.
(v) Any deliberate breaches of these Terms that would entitle you to terminate the Contract; or.
( v) bất kỳ việc cố ý vi phạm nào của Điều Khoản sẽ dẫn tới việc chấm dứt hợp đồng của bạn; hoặc.
There's only one thing it can be- a deliberate act by someone on board, probably the captain.”.
Chỉ có thể là một hành động có chủ đích của ai đó trên chuyến bay, có thể là của chính phi công trưởng.”.
Extreme and deliberate perseverance will lead to high rates of good appraisal at work.
Sự kiên trì cao độ và có cân nhắc sẽ dẫn đến tỷ lệ đánh giá tốt trong công việc.
Trolling is deliberate violation of the implicit rules of Internet social spaces.
Troll là sự cố ý vi phạm các quy tắc được hiểu ngầm trong các không gian xã hội Internet.
But South Korea will face the brunt of any deliberate repurposing of the alliance to position the United States against China.
Nhưng Hàn Quốc sẽ phải đối mặt với rủi ro từ bất kỳ nỗ lực nào nhằm tái định hình mục đích của liên minh nhằm giúp Hoa Kỳ chống lại Trung Quốc.
This conscious, deliberate striving is always within the limits of a conditioned mind
Sự cố gắng có ý thức và chủ tâm này
Ii. any deliberate disposal of vessels, aircraft, platforms
Tiếng việt
عربى
Български
বাংলা
Český
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
Español
Suomi
Français
עִברִית
हिंदी
Hrvatski
Magyar
Bahasa indonesia
Italiano
日本語
Қазақ
한국어
മലയാളം
मराठी
Bahasa malay
Nederlands
Norsk
Polski
Português
Română
Русский
Slovenský
Slovenski
Српски
Svenska
தமிழ்
తెలుగు
ไทย
Tagalog
Turkce
Українська
اردو
中文