HAS BEEN CHECKED in Vietnamese translation

[hæz biːn tʃekt]
[hæz biːn tʃekt]
đã được kiểm tra
have been tested
were examined
have been checked
have been examined
has been inspected
has been verified
has been audited
kiểm tra
check
test
examine
inspection
examination
audit
screening
verify

Examples of using Has been checked in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Step 2: once the temporary foundation is in place and has been checked, a pit can then be dug by hand below
Bước 2: một khi nền móng tạm thời được đặt và đã được kiểm tra, một hố có thể được đào bằng tay bên dưới
If there is no email account which has been checked for auto reply, you will directly go
Nếu không có tài khoản email nào đã được kiểm tra để trả lời tự động,
of exciting new games, unprecedented attraction in Vietnam and has been checked very strict safety so you can be absolutely experience.
hấp dẫn chưa từng có ở Việt Nam và đã được kiểm tra rất chặt chẽ về độ an toàn nên các bạn hoàn toàn có thể yên tâm trải nghiệm.
goods is best quality, Each item has been checked and in good condition before shipping.
mỗi mục đã được kiểm tra và trong tình trạng tốt trước khi vận chuyển.
appear if the set-top box or A/V receiver is not supported when all of the keys on the remote control has been checked.
đầu thu A/ V không được hỗ trợ khi tất cả các phím trên điều khiển từ xa đã được kiểm tra.
highly visible white vans with police signage informing motorists that their speed has been checked.
cảnh sát thông báo cho người lái xe rằng tốc độ của họ đã được kiểm tra.
Summum have already mummified human beings but their progress has been checked after 18 months and then state law says
Summum cũng ướp xác người nhưng tiến trình này sẽ bị kiểm tra lại sau 18 tháng và sau đó, theo luật quốc gia họ phải mở ra
If the hard disk has been checked thoroughly and there is no way out which leads to the fixture then the following process is to be followed to make sure that the hard drive is replaced
Nếu đĩa cứng đã được kiểm tra kỹ lưỡng và có không có cách nào ra ngoài đó dẫn đến vật cố sau đó quá trình sau đây là để được theo sau để đảm bảo
Product Description of Double Shaft Hammer Mill The motor and rotor of this series wood hammer mill installed on the same base They are directly connected by coupling The rotor has been checked by dynamic balance test can rotate in both of forward backward direction There are symmetrical operation door and safety….
Mô tả sản phẩm của Máy nghiền búa trục đôi: Động cơ và cánh quạt của loạt máy nghiền búa gỗ này được lắp đặt trên cùng một đế. Chúng được kết nối trực tiếp bằng khớp nối. Rôto đã được kiểm tra bằng thử nghiệm cân bằng động có thể quay theo cả hai hướng lùi về phía trước. Có cửa hoạt động đối xứng và khóa liên động an….
Everything had been checked.
Mọi thứ đều đã được kiểm tra.
But every spot had been checked!
Tất cả comment đều được kiểm duyệt!
You have been checking on me.
Bạn đã được kiểm tra về tôi.
Sensei who has been checking her body for a while stops his hand.
Sensei đang kiểm tra cơ thể mình một lúc thì dừng lại.
I have been checking prices in a couple of places.
Mình có check giá một vài nơi rồi.
We have been checking passengers from over 1,500 flights.
Ta cần kiểm tra từng hành khách từ 15.
Our raw material have been checked professionally to make sure the safety and reliability of our product.
Nguyên liệu của chúng tôi đã được kiểm tra chuyên nghiệp để đảm bảo sự an toàn và độ tin cậy của sản phẩm của chúng tôi.
If all the items in the list have been checked, the list's title is slashed as well.
Nếu tất cả các mục đã được kiểm tra, thì tiêu đề của danh sách cũng bị cắt giảm.
Once the products have arrived at the store and have been checked, your money will be returned within 5 days.
Khi các sản phẩm đã đến cửa hàng và đã được kiểm tra, tiền của bạn sẽ được trả lại trong vòng 5 ngày.
Products have been checked for quality in the center of Ho Chi Minh City,
Sản phẩm đã được kiểm tra chất lượng tại trung tâm 3 TP. HCM,
All our products have been checked and packaged in good condition.
Tất cả các sản phẩm của chúng tôi đã được kiểm tra và đóng gói trong tình trạng tốt.
Results: 47, Time: 0.0395

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese