I CANNOT STOP in Vietnamese translation

[ai 'kænət stɒp]
[ai 'kænət stɒp]
tôi không thể ngừng
i can't stop
i cant stop
i can't quit
i could never stop
i haven't been able to stop
tôi không thể dừng
i couldn't stop
tôi không thể ngăn
i can't stop
i couldn't help
i can't prevent
anh không thể thôi
i can't stop
tôi không thể thôi
i couldn't stop
tôi không thể ngưng
i can't stop

Examples of using I cannot stop in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Today it is raining and I cannot stop thinking about them.
Trời đang mưa rất to và tôi chẳng thể nào ngừng nghĩ đến em.
Inside the car, I cannot stop crying.
Trên xe, tôi không ngừng khóc.
I cannot stop singing this man's praises.
Ta không thể thôi hát những bài yêu mến Chúa.
I cannot stop dreaming about you.
Anh không thể ngưng mơ về em.
I cannot stop in the middle.
Tôi không thể nào dừng được giữa chừng.
Guys, I cannot stop thinking about this book.
Mấy ngày nay, con không thể ngừng suy nghĩ về cuốn sách này.
Oh my God, I cannot stop smiling.
Trời ơi, tôi không thể nào ngưng cười.
I cannot stop saying things”.
Tôi không thể cấm người ta nói”.
NO, I cannot stop.
Không, em không thể ngừng.
I cannot stop admiring you.
Tôi không ngừng ngưỡng mộ em.
And I cannot stop my daughter.
Còn bà không thể ngăn cản con gái.
Sometimes I cannot stop myself.
Đôi khi tôi không ngăn mình nổi.
I cannot stop myself.
Tôi không dừng được.
But I cannot stop her.
Nhưng ta không thể ngăn cô ấy.
Or at least I know I cannot stop you.
Hay ít nhất mẹ biết mẹ không thể ngăn cản con.
But I cannot stop now.
Nhưng tôi chưa thể ngừng bây giờ.
The pain is excruciating but I cannot stop now.
Nó đang quằn quại đau đớn nhưng lúc này tôi không thể dừng lại.
No matter how tired I am, I cannot stop.
Dù có mệt thế nào, tôi không thể dừng lại được.
This is his wish, and I cannot stop him.”.
Đó là ý muốn của họ, chúng tôi không thể ngăn cản”.
What is this prophecy that I cannot stop?
Lời tiên tri đó như thế nào mà tôi không ngăn được chứ?
Results: 75, Time: 0.0517

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese