MAY ALLOW in Vietnamese translation

[mei ə'laʊ]
[mei ə'laʊ]
có thể cho phép
can allow
may allow
can enable
may let
can let
may enable
may permit
can permit
may authorize
can authorize
có thể giúp
can help
may help
can assist
can make
be able to help
can aid
can give
may assist
có thể cho đi
can give
are able to give
may give
can let go
can show
có thể chấp
can accept
may accept
can approve
can afford

Examples of using May allow in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Adding the MCTs may allow them to eat more carbs
Thêm MCT vào có thể giúp chúng ăn nhiều carb
Or, we may allow people to search for your account using your email address.
Hoặc chúng tôi có thể cho mọi người tìm kiếm tài khoản của bạn bằng cách sử dụng địa chỉ email của bạn.
In addition, there are some patterns that may allow you to get the jump on those who use traditional Western charting techniques.
Bên cạnh đó, có vài mẫu hình có thể cho phép bạn chiếm ưu thế đối với những người sử dụng biểu đồ kỹ thuật truyền thống của phương Tây.
These snapshots may allow you to restore a previous version of your files from before they had been encrypted.
Những bức ảnh chụp có thể cho phép chúng ta khôi phục lại một phiên bản trước của tập tin của chúng tôi từ trước khi họ đã được mã hóa.
The discovery may allow doctors to identify which people are at an increased risk for neurological diseases by virtue of having a faulty TMEM106B gene.
Phát hiện này có thể giúp cho bác sĩ xác định những người nguy cơ mắc các bệnh về thần kinh cao bởi gene lỗi TMEM106B.
com through social media, your social media service provider may allow you to share information with Booking. com.
nhà cung cấp mạng xã hội của bạn có thể cho phép bạn chia sẻ thông tin với Booking. com.
Feeling tired will boost your stress since it may allow you to think irrationally.
Cảm giác mệt mỏi sẽ làm tăng căng thẳng của bạn vì nó có thể khiến bạn suy nghĩ phi lý.
button-down shirt, your school's dress code policy may allow you to wear other clothing overtop,
chính sách mã trang phục của trường có thể cho phép bạn mặc quần áo khác,
you will find herbs and supplements which may allow you to reduce inflammation,
chất bổ sung có thể giúp bạn giảm viêm,
locus ceruleus are inhibitory to penile erection, and that the cessation of their discharge that occurs during REM sleep may allow testosterone-related excitatory actions to manifest as NPT.[3].
sự ngừng tuôn ra của chúng xảy ra trong giấc ngủ REM có thể cho phép các hành động kích thích testosterone xuất hiện như NPT.[ 3].
low-cost options that may allow you to create lovely, compelling graphics to create products,
chi phí thấp có thể giúp bạn tạo đồ họa đẹp,
When countries unite in trading agreements, they may allow the certificate of origin to state the trading bloc, for example, the European Union, rather than the specific country.
Khi các nước tham gia hiệp ước thương mại, họ có thể chấp nhận giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa từ một khối thương mại( EU, Bắc Mỹ) thay vì một quốc gia cụ thể..
Some analysts say that the recent rise in gas and oil prices has enabled a sort of renaissance of the Russian Navy due to increased available funds, which may allow Russia to begin"developing the capacity to modernize".
Một số nhà phân tích nói rằng sự tăng giá gas và dầu gần đây đã kích hoạt một loại phục hưng của Hải quân Nga do tăng quỹ sẵn có, điều này có thể cho phép Nga bắt đầu" phát triển năng lực hiện đại hóa".
While a little creativity may allow you to remember all of your passwords, the need to change those
Chỉ một chút sáng tạo có thể giúp bạn ghi nhớ tất cả các mật khẩu của mình,
cross the blood-brain barrier, the chemical structure of phenibut may allow it to more easily cross over this protective barrier and into the brain.
cấu trúc hóa học của phenibut có thể cho phép nó dễ dàng vượt qua hàng rào bảo vệ này và vào não.
The App may allow you to share information regarding your use of the App(such as your progress or goals met) on social media and similar platforms.
Ứng dụng có thể giúp bạn chia sẻ các thông tin liên quan đến việc sử dụng Ứng dụng( ví dụ như tiến trình thực hiện của bạn hoặc các mục tiêu đạt được) trên mạng xã hội và các nền tảng tương tự.
As with stage I cancers, newer lab tests now being studied may allow doctors to tell which patients need this adjuvant treatment and which are less likely to benefit from it.
Cũng như ung thư giai đoạn I, các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm mới hơn hiện đang được nghiên cứu có thể giúp các bác sĩ tìm ra bệnh nhân nào cần điều trị bổ trợ này và ít khả năng hưởng lợi từ nó.
Brandzstorm may allow you to share information regarding your use of Brandzstorm(such as your progress or goals met) on social media and similar platforms.
Ứng dụng có thể giúp bạn chia sẻ các thông tin liên quan đến việc sử dụng Ứng dụng( ví dụ như tiến trình thực hiện của bạn hoặc các mục tiêu đạt được) trên mạng xã hội và các nền tảng tương tự.
However, the recent completion of a Finnish undersea cable system called Sea Lion, which routes Internet traffic from Finland directly to Germany, may allow many Russian communications to bypass Sweden.
Tuy nhiên, việc hoàn tất gần đây của một hệ thống cáp dưới biển Phần Lan gọi là Sea Lion( Sư tử Biển) để chuyển lưu lượng Internet từ Phần Lan trực tiếp tới Đức có thể giúp nhiều thông tin liên lạc của Nga tránh qua ngả Thụy Điển.
Both enteral nutrition and normal eating stimulate the remaining intestine to work better and may allow patients to discontinue parenteral nutrition.
Cả dinh dưỡng trong đường tiêu hóa và ăn uống bình thường đều kích thích phần ruột còn lại hoạt động tốt hơn và có thể giúp bệnh nhân ngừng sử dụng dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa.
Results: 699, Time: 0.0455

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese