MAYBE SO in Vietnamese translation

['meibiː səʊ]
['meibiː səʊ]
có lẽ vậy
maybe so
perhaps so
maybe i am
maybe i did
có lẽ thế
maybe so
perhaps so
probably so
có thể thế
can replace
it might be
maybe so
chắc vậy
i guess
be so sure
i think so
maybe so
it must
sure it does
i suppose so

Examples of using Maybe so in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
But I'm not a rat. Maybe so.
Nhưng tôi không mách lẻo ai Có thể thế.
Maybe so, but we need the county sheriff.
Có lẽ vậy nhưng ta cần cảnh sát quận.
Maybe so, Autolycus.
Có lẽ thế, Autolycus.
But I'm not a rat, Agent Kujan. Maybe so.
Nhưng tôi không mách lẻo ai Có thể thế.
Maybe so, but this is how it's going to be.
Có lẽ vậy, nhưng đây là cách tốt nhất.
Is it selfish, maybe so.
Anh ích kỷ, có lẽ thế.
Maybe so, but right now, I don't need imagination,
Có lẽ vậy nhưng bây giờ, tôi không cần tầm nhìn,
In a perfect world, maybe so.
Trong một thế giới hoàn hảo, có lẽ thế.
Maybe so. Maybe so.
Có lẽ vậy.- Có lẽ vậy.
Easy. I guess maybe so.
Dễ dàng. Tôi đoán có lẽ thế.
I guess maybe so. Easy.
Dễ dàng. Tôi đoán có lẽ thế.
Sugar is good and maybe so are you.
Đường là tốt và có lẽ như vậy là bạn.
Maybe so, as it seems to come very naturally.
Có lẽ vì thế, vẻ như đến rất tự nhiên.
Maybe so, I mean, I really enjoy stuff like this.
Có lẽ vì vậy, tôi rất thích kiểu tác phẩm như thế này.
Maybe so, but we're back on Callahan.
Có thể vậy, nhưng chúng ta quay lại với Callahan.
Ha ha, maybe so!
Ha ha, có lẽ là vậy!
Maybe so, according to new research.
Có thể là như thế, theo bản nghiên cứu mới.
Maybe so; but I think love takes us a good deal further.
Nghĩ là thế nhưng tình yêu tôi dành cho anh còn rất nhiều.
Hmmmmmm maybe so.
Rei: hmmmmmm có lẽ là vậy.
Well, maybe so, maybe not.
À, có thể vậy, có thể không.
Results: 127, Time: 0.0515

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese