SINCE in Vietnamese translation

[sins]
[sins]
từ
from
since
magnetic
because
for
as
since
due
so
why
sau khi
after
once
following

Examples of using Since in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
There hasn't been a full-scale war since the formation of the Republic.
Từ lúc thành lập nền Cộng hòa đến nay, chưa hề có chiến tranh.
Since Poland,'43. You know, I haven't been up here.
Tôi đã không ở đây từ năm 43 ở Balan.
I haven't seen you since you were a rookie Glitch Tech.
An8} Hồi cô là tân binh, đã không gặp.
Erm… Not since we have been chatting.
Chưa cho đến khi chúng ta nói chuyện.
He wouldn't know since he had never had it once for more than 20 years.
Hơn 20 năm rồi, có được bao giờ đâu mà biết.
We haven't been here since you became team leader, right?
Từ sau khi cậu thành đội trưởng thì đây là lần đầu chúng ta đến đây nhỉ?
Not since we have been chatting.
Chưa cho đến khi chúng ta nói chuyện.
Since you're awake,
Đã tỉnh rồi,
Since we moved in. You ain't been here more than six days.
Anh đã không ở đây 6 ngày từ khi chúng ta đến.
Since you ate my cake last time.
Lần trước mày ăn hết bánh của tao.
Since he drove back to Seoul that night.
Đêm đó anh ta đã lái về Seoul.
Not since we have been chatting, no. I'm.
Hmm… chưa cho đến khi chúng ta nói chuyện.
Since you played Wagner,
Lúc biểu diễn,
Since you were in America last?
Lần cuối cùng anh ở Mỹ?
I-- non-stop since I told you.-Tim, we have talked about it.
Tim, chúng ta đã liên tục nói về nó từ khi em kể với anh.
Don't simply expect that since you have 2,000 Followers[…].
Đơn giản bởi vì khi trong đó có 2000 post đi chăng[…].
It's not so long since you were young".
Không phải thời gian quá lâu, là ngươi hồi đó quá nhỏ.".
Duck session, particularly since.
CNĐQ, đặc biệt từ sau khi.
I have never returned to USA since then.
Tôi chưa từng quay lại Mỹ sau lần đó.
where she has lived and worked since.
sống và làm việc cho đến nay.
Results: 241708, Time: 0.0691

Top dictionary queries

English - Vietnamese