STAB in Vietnamese translation

[stæb]
[stæb]
đâm
hit
thrust
stick
bump
puncture
stabbed
crashed
pierced
rammed
struck
stab
mazaki
dao
knife
blade
dagger
range
scalpel
razor
cutlery
yao

Examples of using Stab in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You cut his hair off! Stab him!
Đâm đi! Ngươi cắt tóc hắn!
If I stab my neck right now.
Nếu giờ tôi đâm dao vào cổ.
They stab the soldiers in the back.
Họ đã đâm những người lính từ sau lưng.
They stab the soldiers in ther back!
Họ đã đâm những người lính từ sau lưng!
I will stab you 1 7 times.
Ta sẽ chém con 17 nhát.
They stab and they kill.
Chúng Đập Và Chúng Giết.
Stab something!
Tuồng gì đó!
Have you ever had someone stab you in the back?
Bạn đã từng được ai đó cõng trên lưng?
As Oscar Wilde said,“good friends stab you in the front”.
Hoặc như Oscar Wilde từng nói:“ Những người bạn thật sẽ đâm bạn từ phía trước”.
Oscar Wilde said,"True friends stab you in the front.".
Hoặc như Oscar Wilde từng nói:“ Những người bạn thật sẽ đâm bạn từ phía trước”.
Somebody saw the kid stab his father.
Có người thấy thằng nhóc đâm chết ông bố.
You mother told me all about One Stab.
Mẹ anh kể nhiều về Một Nhát Đâm.
As Oscar Wilde has noted,“True friends stab you in the front.”.
Hoặc như Oscar Wilde từng nói:“ Những người bạn thật sẽ đâm bạn từ phía trước”.
His name is One Stab.
Tên của ông ấy là Một Nhát Đâm.
As Oscar Wilde says,“True friends stab you in the front.”.
Hoặc như Oscar Wilde từng nói:“ Những người bạn thật sẽ đâm bạn từ phía trước”.
Never stab with with a knife.
Đừng bao giờ cầm xiên con dao.
Other footage showed two stab victims lying on the ground nearby.
Các cảnh quay khác cho thấy hai nạn nhân bị đâm nằm trên mặt đất gần đó.
I'm going to open it” said Harry,”and you stab it.
Mình chuẩn bị mở nó ra đây,' Harry nói,‘ còn cậu sẽ đâm nó.
stomach bore multiple stab wounds.
bụng có nhiều vết đâm chém.
You could stab someone.
Bạn có thể cõng ai đó.
Results: 802, Time: 0.0553

Top dictionary queries

English - Vietnamese