WATCH YOURSELF in Vietnamese translation

[wɒtʃ jɔː'self]
[wɒtʃ jɔː'self]
xem bản thân
see yourself
watch yourself
view themselves
look at yourself
considered themselves
thought of myself
xem mình
see themselves
consider myself
view themselves
if you
watch yourself
if i
regard themselves
whether we
how i
whether you
quan sát bản thân
observe yourself
watch yourself
hãy coi chừng
beware
look out
watch yourself
please watch out
just watch out
nhìn ngắm chính
watch yourself
nhìn ngắm chính bản thân
hãy quan sát chính mình

Examples of using Watch yourself in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Watch yourself if you are feeling very emotional.
Theo dõi bản thân nếu bạn cảm thấy rất xúc động.
How do you feel when you watch yourself?
Bạn cảm thấy thế nào khi bạn nhìn vào chính mình?
I have got to get to work, but you, watch yourself.
Tôi phải đi làm, nhưng, hãy coi chừng bản thân cậu.
You know, you better watch yourself.
Anh biết không, anh nên xem lại mình đi.
Watch yourself- see how you are going to be in love;
Xem bản thân- xem bạn sẽ yêu như thế nào; và biết
Do it first thing in the morning or at the end of the day and watch yourself move closer toward your goals!
Làm điều đó đầu tiên vào buổi sáng hoặc cuối ngày và xem bản thân tiến gần hơn đến mục tiêu của bạn như thế nào!
Watch yourself in the mirror and give a speech
Quan sát bản thân trước gương và nói
Watch yourself as a phenomenon and learn to track the states of greatest vulnerability.
Xem bản thân như một hiện tượng và học cách theo dõi các trạng thái dễ bị tổn thương nhất.
have to stop running, escaping and only then can you watch yourself as you are.
chỉ lúc đó bạn mới có thể nhìn ngắm chính bạn như bạn là.
If you haven't, wait and watch yourself use someone at some point in your life.
Nếu bạn không có, hãy chờ và xem bản thân bạn sử dụng ai đó tại một thời điểm nào đó trong cuộc sống của bạn.
Watch yourself and you will see how you struggle from morning till night, and how your energy is wasted in this struggle.
Hãy quan sát chính mình và bạn sẽ thấy cái cách bạn tranh đấu từ sáng cho đến khuya, và năng lượng của bạn bị hao tổn trong những tranh đấu này nhiều như thế nào.
If you haven't, stop and watch yourself use somebody sooner or later in your life.
Nếu bạn không có, hãy chờ và xem bản thân bạn sử dụng ai đó tại một thời điểm nào đó trong cuộc sống của bạn.
As you watch yourself, you will notice things that you can improve for the real deal.
Khi bạn xem chính mình, bạn sẽ nhận thấy những điều mà bạn có thể cải thiện để đối phó thực.
If you watch others at most ten percent of the time and watch yourself ninety percent, this is the proper practice.
Nếu chúng ta để ý nhìn xem người khác 10% thời gian và nhìn vào quan sát mình 90% thời gian thì có lẽ là cách tu tập phù hợp nhất.
Watch yourself as you get a bit uncomfortable- are you starting to complain(internally)?
Hãy quan sát bản thân khi bạn cảm thấy hơi không thoải mái- bạn có bắt đầu( thầm) phàn nàn không?
If you watch others at most ten percent of the time and watch yourself ninety percent, this is the proper practice.
Nếu quý vị theo dõi người khác mười phần trăm thời gian và theo dõi bản thân mình chín mươi phần trăm, đây là sự tu tập thích đáng.
Imagine yourself carrying out this task and watch yourself doing it as if you are watching yourself in a film.
Hãy tưởng tượng mình đang thực hiện nhiệm vụ này và tự xem mình đang làm như thể bạn đang xem mình trong một bộ phim.
Watch yourself, stir yourself up, warm yourself; whatever your obligation to others,
Hãy coi chừng chính mình, hãy khuấy động chính mình,
I'm just saying if you watch yourself and contemplate this mechanism you will become aware of what you're doing.
Tôi chỉ nói rằng nếu bạn quan sát chính mình và suy ngẫm về cơ chế này, bạn sẽ trở nên nhận thức được những gì bạn đang làm.
Watch yourself, Charlie, as you walk over and pick up the rock which
Hãy quan sát bản thân mình, Charlie, khi anh bước qua
Results: 70, Time: 0.0544

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese