WE THINK ABOUT in Vietnamese translation

[wiː θiŋk ə'baʊt]
[wiː θiŋk ə'baʊt]
chúng ta nghĩ về
we think about
we believe about
we reflect on
chúng ta suy nghĩ về việc

Examples of using We think about in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Should We Think about Death?
Phải suy nghĩ về cái chết?
But if we think about it… you can't come with. Okay.
Này khi em nghĩ về chuyện đó… Được thôi.
We think aboutWe have dated it about 750,000 years ago.
Chúng tôi nghĩChúng tôixác định khoảng 750.
But if we think about it… Okay.
Này khi em nghĩ về chuyện đó… Được thôi.
When we think about the future I paint.
Khi chúng ta nghĩ tới tương lai tôi vừa vẽ nên.
But if we think about it… you can't come with.
Này khi em nghĩ về chuyện đó… Được thôi.
We think about pie charts.
Chúng tôi suy nghĩ về biểu đồ.
That the ideas that we think about.
Những ý tưởng mà chúng tôi nghĩ đến.
We think about it incessantly.
Chúng tôi suy nghĩ về nó liên tục.
How we feel when we think about tomorrow?
Cảm xúc của bạn như thế nào khi nghĩ đến ngày mai?
Mikel knows exactly what we think about him.
Matic hiểu rất rõ những gì tôi nghĩ về cậu ấy.
We have to make cuts before we think about raising taxes.”.
Phải giảm chi thường xuyên trước khi nghĩ tăng thuế VAT".
Today I want to talk about changing the way we think about corrections.
Hôm nay, tôi muốn nói về việc thay đổi suy nghĩ về sự chỉnh sửa.
He cares very deeply what we think about all this.
Và cực kỳ không thích khi nghĩ tới những điều này.
That's not how we think about it.”.
Đó không phải là cách mà tôi nghĩ về nó”.
It's obvious when we think about it.
Điều này là hiển nhiên khi tôi nghĩ về nó.
We just shiver when we think about food.
Soo hớn hở khi nghĩ đến thức ăn.
And then we think about profit.
Sau đó mới nghĩ đến profit.
This is mostly how we think about the world.
Chủ yếu là những gì tôi nghĩ về thế giới.
At HubSpot, the future of CRM is something we think about a lot.
Tại HubSpot, tương lai của CRM là điều mà chúng tôi nghĩ tới nhiều.
Results: 1144, Time: 0.0376

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese