ARK in Vietnamese translation

[ɑːk]
[ɑːk]
hòm
ark
box
chest
trunk
coffins
tàu
ship
train
boat
board
vessel
craft
cruise
spacecraft
rail
con tàu
ship
vessel
boat
spacecraft
ark
sub
rương
chest
trunk
ark
box
coffer
hòm giao ước
ark of the covenant
covenant box
rương giao ước
the ark of the covenant
the ark of the agreement
covenant box
noah
ark
chiếc thuyền
boat
ship
vessel
yacht
con thuyền
boat
ship
vessel
barque
ark

Examples of using Ark in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Jones! I'm going to blow up the Ark, Renė. Jones?
Tôi sẽ cho nổ tung Chiếc Rương, René. Jones! Jones?
The ark in the like a cube. Sumerian story is shaped.
Chiếc tàu trong chuyện của người Sumer có hình dáng như một khối lập phương.
You need only use the Ark on one Prior. No.
Ngươ chỉ cần sử dụng rương Ark cho một Giáo trưởng.- Không.
The Ark has kept what's left of the human race alive.
The Ark đã giữ lại sự sống cho những thành viên còn lại của loài người.
The Ark is being studied at Area 51. For now.
Hiên giờ rương Ark đang được nghiên cứu tại khu vực 51.
Jones. Jones. I'm going to blow up the Ark, Rene.
Tôi sẽ cho nổ tung Chiếc Rương, René. Jones! Jones.
They have discovered the Ark and returned with its cargo.
Bọn chúng đã tìm thấy tàu Ark và trở về với kiện hàng của nó.
Jones. I'm going to blow up the Ark, Rene. Jones!
Tôi sẽ cho nổ tung Chiếc Rương, René. Jones! Jones!
The ark is stone in these halls.
Viên Arkenstone nằm trong sảnh đường này.
My car isn't Noah's ark!
Xe của ta không phải cái" Thuyền Nô- ê*"!
Noah had his ark, I got mine.
Noah có thuyền của ông ta, tôi cũng thế.
But this ark will only survive if we all follow the rules.
Nhưng cái hầm này chỉ tồn tại được khi chúng ta tuân theo quy định.
Put the lid on the Ark of the Agreement in the Most Holy Place.
Đặt nắp lên Rương Giao Ước trong Nơi Chí Thánh.
Welcome to Pi's Ark.
Chào mừng đến thuyền của Pi.
Debra staggered to its feet and stared at Ark.
Debra rống lên, nhìn chằm chằm vào Ark.
But one cannot expect anything else in this Noah's Ark.
Nhưng người ta không thể hy vọng điều gì khác trong con thuyền Nô- ê này.
One streamer even found an Ark menu hidden within Atlas.
Streamer mukkayo thậm chí còn tìm thấy một menu bị ẩn của Ark có trong Atlas.
We take the ark!
Chúng ta chiếm con tầu!
I'm going to blow up the Ark, René.
Tôi sẽ thổi bay cái Rương, Rene.
This was the Ark Plan.
Đó chính là kế hoạch của Ark.
Results: 1621, Time: 0.0877

Top dictionary queries

English - Vietnamese