breakdownrupturebreakupfalling apartcollapsedshatteredcrumblingbrokennessbustsbreak down
Examples of using
Breakups
in English and their translations into Vietnamese
{-}
Colloquial
Ecclesiastic
Computer
They discovered that the lead-up to the Christmas holidays is a peak time for relationship breakups, and post-Christmas also sees an escalation in divorce rates.
Một cuộc khảo sát năm 2008 cho thấy rằng việc dẫn đến những ngày lễ Giáng sinh là một thời gian cao điểm để đổ vỡ mối quan hệ, và sau lễ Giáng sinh cũng thấy một đoạn đường nối về tỷ lệ ly hôn.
Instead of saying,“Grace broke up with me because I'm such a loser,” think:“Now I know why people say breakups are so painful, but hanging out with my friends will help me feel better again.”.
Thay vì nói," Grace chia tay với tôi vì Tôi là những người thua," nghĩ:" Bây giờ Tôi biết tại sao mọi người nói sự đổ vỡ rất đau, nhưng chơi với các bạn của tôi sẽ giúp tôi cảm thấy dễ chịu hơn lại.".
When you study Astrology, one of the first things you will learn is that Aquarius is the sign of divorces, breakups and setting free from regimes and relationships.
Khi bạn học Chiêm tinh, một trong những điều đầu tiên bạn sẽ học là Bảo Bình là dấu hiệu của ly dị, chia tay và thoát khỏi chế độ và các mối quan hệ.
While studying Astrology, one of the first things you will learn is that Aquarius is the sign of breakups, divorces and setting free from relationships and regimes.
Khi bạn học Chiêm tinh, một trong những điều đầu tiên bạn sẽ học là Bảo Bình là dấu hiệu của ly dị, chia tay và thoát khỏi chế độ và các mối quan hệ.
Everyone deals with breakups at their own pace so there is no specific timeline to follow in regards to pursuing a new relationship after a breakup..
Mọi người đối với cuộc chia tay ở tốc độ của riêng của họ nên không có thời gian cụ thể để làm theo liên quan đến việc theo đuổi một mối quan hệ mới sau khi chia tay..
It is also worth noting that breakups often occur among older adults who seek a kind of“independence” and reject the ideal of growing old together,
Cũng thật xứng đáng để ghi nhận rằng những cuộc chia tay thường xảy ra giữa những người trưởng thành lớn tuổi hơn
It is also worth noting that breakups often occur among older adults who seek a kind of"independence"
Cũng đáng ghi nhận rằng những sự đổ vỡ thường xảy ra nơi những người hơi đứng tuổi,
It is also worth noting that breakups often occur among older adults who seek a kind of"independence" and reject the ideal of growing old together, looking after and supporting one another.
Điều cũng đáng lưu ý là: các cuộc tan vỡ thường xẩy ra nơi những người cao tuổi chỉ muốn đi tìm một thứ“ độc lập” nào đó, chứ không chấp nhận lý tưởng cùng về già với nhau, cùng chăm sóc và giúp đỡ lẫn nhau.
We may never fully understand why some breakups happen, but by handling the situation thoughtfully and on our own terms,
Chúng tôi có thể không bao giờ hiểu đầy đủ lý do tại sao một số cuộc chia tay xảy ra,
Sometimes, Crabs may struggle with letting a relationship end, and their breakups may have to happen several times before they accept that it's really over.
Đôi khi, Cua có thể đấu tranh để cho một mối quan hệ kết thúc, và cuộc chia tay của họ có thể phải xảy ra nhiều lần trước khi họ chấp nhận rằng nó thực sự kết thúc.
In 2010, the Croatian capital welcomed the Museum of Broken Relationships, founded by an ex-couple who encouraged visitors to donate objects related to their own romantic breakups.
Năm 2010, thủ đô Croatia đã chào đón Bảo tàng Mối quan hệ tan vỡ, được thành lập bởi một cặp vợ chồng cũ, người khuyến khích du khách quyên góp các đồ vật liên quan đến cuộc chia tay lãng mạn của chính họ.
Speaking about the significance of the research, Prof. Joel says,"Most of the research on breakups has been predictive,
Nói về tầm quan trọng của nghiên cứu, Giáo sư Joel nói,“ Hầu hết các nghiên cứu về chia tay đã được dự đoán,
Tiếng việt
عربى
Български
বাংলা
Český
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
Español
Suomi
Français
עִברִית
हिंदी
Hrvatski
Magyar
Bahasa indonesia
Italiano
日本語
Қазақ
한국어
മലയാളം
मराठी
Bahasa malay
Nederlands
Norsk
Polski
Português
Română
Русский
Slovenský
Slovenski
Српски
Svenska
தமிழ்
తెలుగు
ไทย
Tagalog
Turkce
Українська
اردو
中文