GOING TO HELL in Vietnamese translation

['gəʊiŋ tə hel]
['gəʊiŋ tə hel]
xuống địa ngục
go to hell
to the underworld
descend into hell
get to hell
fall into hell
into gehenna
vào địa ngục
to hell
into the underworld
into the inferno
into gehenna
into the abyss

Examples of using Going to hell in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I was that afraid of going to hell, alright?
Tôi sợ xuống địa ngục đến thế đó, được chưa?
I'm going to hell.
Mình sẽ xuống địa ngục mất.
God, America's going to hell in a handbasket.
Chúa, nước Mĩ đang đi xuống Địa ngục trong cái giỏ.
Worth going to hell for.
Đáng để xuống địa ngục.
Going to hell.
Xuống địa ngục đi.
You're all going to hell.
Các người sẽ xuống địa ngục hết thôi.
I realized, going to hell is not easy.
Để cho chúng biết, muốn đến địa ngục cũng không dễ dàng gì.
(Going to hell).
( Là đi vào địa ngục).
everything is going to hell!”.
mọi thứ đang đi xuống địa ngục!”.
How do I avoid going to hell?
Làm sao tôi có thể không đi xuống địa ngục?
How do I avoid going to hell?
Tôi phải làm thế nào để không đoạ vào địa ngục?
I used to be afraid of going to hell.
Tôi nhớ tôi thường hay lo sợ về việc phải đi xuống địa ngục.
There would be more people going to hell.
Thì sẽ có ít người phải xuống địa ngục hơn.
We must pray a lot to prevent souls from going to Hell!
Phải cầu nguyện thật nhiều để các linh hồn khỏi bị rơi vào hỏa ngục!
The only real difference is they're going to hell.".
Sự khác biệt thực sự duy nhất là chúng sẽ xuống địa ngục.".
We're all afraid of going to hell.
Chúng con đều lo sợ phải xuống địa ngục.
God, America's going to hell in a handbasket.
Fs24} Chúa, nước Mĩ đang đi xuống Địa ngục trong cái giỏ.
Tell them it's all going to hell.
Nói với họ là tất cả xuống địa ngục đi.
When Pope Francis joked about Cardinal McCarrick going to hell.
Francis nói đùa về Hồng y McCarrick sẽ xuống địa ngục.
Now you're scared of going to hell for all the bad things you have done.
Và bây giờ anh sợ xuống địa ngục vì những thứ tệ hại mà anh đã làm.
Results: 128, Time: 0.0446

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese