GUYS in Vietnamese translation

[gaiz]
[gaiz]
người
people
person
man
human
one
guy
someone who
friend
others
individuals
các cậu
you
fellas
hey
boy
guys
kẻ
guys
man
one
people
those
person
attacker
enemy
eyeliner
are
guys
boys
guy
man
dude
fella
to him
bloke
các chàng trai
guy
boy
boyars
lads
young men
các anh
you
brothers
your
guys
british
ye
fellas
đàn ông
man
male
guy
gentleman
anh chàng
guy
him
dude
tên
name
title
guy
called
tụi

Examples of using Guys in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
He's scared if he does, those guys will beat him up again.
Anh ấy sợ nếu đi quay phim, những tên đó sẽ lại đánh anh ấy.
So what the hell are you guys waiting for? She's unarmed?
Nó không có vũ khí đâu. Vậy tụi mày còn đợi cái quái gì nữa?
Ok guys, let's get out there
Được rồi các anh, hãy đi ra
I don't have any money, you guys.
Tôi không có tiền, các cậu .
We practiced this week-- Guys, please remember the lineup Very well.
Tốt lắm. Các anh, hãy nhớ đội hình chúng ta đã tập tuần này.
You guys have said enough,
Tụi mày nói đủ rồi,
I don't know what to do, you guys.
Mình không biết phải làm gì bây giờ các bạn .
I want you guys to take as much time off as you need.
Tôi muốn các anh nghỉ bao lâu các anh cần.
Guys, can you clean up the weapons once you finish your fight?
Tụi mày có thể lau sạch vũ khí khi đánh nhau xong không hả?
And the drinks are so good, you guys.
Nhưng mấy bác nhà em nhậu giỏi lắm đó các bạn .
Hey, you guys go ahead. I'm gonna meet up with you later.
Này, tụi anh đi trước đi, em sẽ đuổi theo sau.
I also needed you guys.
Em cũng cần các anh .
Have you seen him? Hey, guys, we're looking for Luiz?
Này các anh, chúng tôi đang tìm Luiz, các anh có thấy anh ấy không?
I don't like this, you guys.
Em chả thích mấy cái này các bác .
I don't know what I would do without you guys.
Tao không biết phải làm gì nếu không có tụi mày.
Uncool, guys.
Không vui đâu, các anh.
It's still at the aquarium, you guys.
Nó vẫn ở thủy cung, các bạn .
This is our family history, you guys.
Đây là lịch sử gia đình ta, các con .
Don't make any excuses, you guys.
Đừng viện cớ, các bạn .
Oh, my God. Guys.
Oh trời .
Results: 18149, Time: 0.0999

Top dictionary queries

English - Vietnamese