I CATCH in Vietnamese translation

[ai kætʃ]
[ai kætʃ]
tôi bắt
i caught
i started
i shook
i took
i began
i arrest
i got
i set
i made
em bắt gặp
i caught
bị
be
get
suffer
have
tôi sẽ đỡ
i will catch
tôi sẽ tóm
i will get
gặp
see
meet
experience
encounter
saw
have
face
find
tôi lấy
i get
i take
i grab
i married
i pulled
i picked up
i brought
đánh bắt được
caught

Examples of using I catch in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
If I catch those punks again,
Nếu tao bắt được bọn đó lần nữa,
If I catch her, I will kill her right away.
Nếu tôi mà bắt gặp ả ta, tôi sẽ tóm ả ngay lập tức.
Sometimes I catch them talking to each other.
Thỉnh thoảng tôi bắt gặp họ nói chuyện với nhau.
But sometimes I catch myself being the same way.
Nhưng đôi khi, tôi bắt gặp chính tôi cũng ở trong cách như vậy.
Then I catch it and do it again.
Tôi sẽ bắt lấy và làm điều đó lần nữa.
Then I catch glimpse of you. And my world ends.
Và rồi tôi bắt gặp cái nhìn thoáng qua của em.
Sometimes, I catch someone glance at me.
Thỉnh thoảng, tôi bắt gặp ai đó dán mắt vào mình.
I catch the egg, I hose them down.
Bắt được trứng phun nước trúng.
I catch the egg.
Bắt được trứng.
One day I catch myself bringing my cat to a rendezvous.
Ngày nọ, tôi thấy mình đem một con mèo đến chỗ hẹn.
And I catch you.
Rồi tôi tóm anh lên.
And when I catch you, I will… Hello?
Và khi tôi bắt được anh, tôi sẽ… Xin chào?
If I catch you, I'm gonna make cutie muffin gumbo!
Nếu tôi bắt được bạn, Tôi sẽ làm cho cutie- muffin gumbo!
And when I catch you, I will.
Và khi tóm được cậu, tôi sẽ.
Even if I catch him,?
Sao ta không bắt hắn?
I catch on pretty quick.
Tôi nắm bắt khá nhanh.
If I catch you, you're dead.
Bắt được thì ngươi chết với ta.
Am I right? I catch on quite fast.
Đúng chứ? Tôi nắm bắt nhanh lắm.
And when I catch you, I will… Hello. Hello?
Và khi tôi bắt được anh, tôi sẽ… Xin chào?
Just wait until I catch you.
Cứ đợi tới lúc ta bắt được ngươi xem.
Results: 181, Time: 0.0642

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese