THINKING ABOUT in Vietnamese translation

['θiŋkiŋ ə'baʊt]
['θiŋkiŋ ə'baʊt]
nghĩ về
think about
suy nghĩ về
think about
reflect on
mind about
thoughts on
nghĩ về việc
think about
considering
nghĩ tới
think about
comes to mind
thought to
came up with the idea
nghĩ về chuyện

Examples of using Thinking about in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You can't go on thinking about football for 24 hours a day.
Có thể nói đầu tôi nghĩ về bóng đá 24 tiếng một ngày.
But it is a bit mad, thinking about loving someone who can't….
Nhưng hơi điên rồ, nghĩ tới chuyện yêu một người không thể….
It's never too early to start thinking about career options.
Không bao giờ là quá sớm để nghĩ đến các lựa chọn nghề nghiệp.
I kept thinking about it and wondering if he felt it too.
Tôi từng tơ tưởng về điều đó và nghĩ anh ấy chắc cũng vậy.
Why couldn't I stop thinking about the Chairman?
Tại sao tôi không chấm dứt việc nghĩ đến ông Chủ tịch?
And I was actually thinking about giving it all up.
Thực sự tôi đã nghĩ tới chuyện từ bỏ tất cả.
I have been thinking about collaborating.
Tôi đang suy nghĩ đến việc hợp tác soạn.
We have been thinking about all of you for the past year.
We' re all thinking about bạn hơn một năm qua.
I started thinking about that months ago.
Em đã nghĩ về những tháng ngày trước đó.
Thinking about Jane.
Tôi nghĩ về Jane.
Thinking about something else during sex.
Suy nghĩ đến những chuyện khác khi quan hệ.
Just thinking about work.
Tôi đang nghĩ về công việc.
Thinking about them now.
Giờ hãy nghĩ về họ.
I have been thinking about that,” Georgie said.
Cháu đang suy nghĩ về chuyện đó, Georgie," Cô nói.
So we started thinking about this.
Vì vậy chúng tôi đã nghĩ về điều này.
I keep thinking about my nephew.
Tôi vẫn đang suy nghĩ về cháu trai của tôi.
Thinking about my schedule today.
Tôi nghĩ về lịch trình của ngày hôm nay.
You just start thinking about that problem.
Cô bắt đầu suy nghĩ đến vấn đề này.
Thinking about your lover?”.
Đang nghĩ đến người yêu à?”.
I began thinking about sex.
Tôi bắt đầu suy nghĩ đến sex.
Results: 11611, Time: 0.0563

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese