WE SHOULD TRY in Vietnamese translation

[wiː ʃʊd trai]
[wiː ʃʊd trai]
chúng ta nên cố gắng
we should try
we should strive
we should attempt
we must try
chúng ta nên thử
we should try
chúng ta nên tìm cách
we should seek
we should find a way
ta nên dùng
we should use

Examples of using We should try in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
We should try to understand the bigger picture.
Chúng ta cần cố gắng để thấy bức tranh rộng lớn hơn.
Food spots we should try….
Những món ăn bạn nên thử….
We should try not to walk too much.
Không nên cố sức đi bộ quá nhiều.
We should try to experience his presence in those moments.
Chúng ta phải cố gắng thu hút sự chú ý của họ trong khoảng thời gian đó.
Thus we should try our best to do our jobs.
Vì vậy, mình phải cố gắng hết sức làm tốt công việc của mình..
We should try to keep the focus in that direction.
Chúng ta phải cố gắng định hướng dư luận theo hướng này.
We should try to do everything.
Cho nên chúng ta phải cố gắng làm tất cả điều.
We should try according to our ability.
Chúng ta nên làm với khả năng của mình.
We should try to understand that everything in this universe is uncertain.
Chúng ta phải cố gắng hiểu rằng mọi việc trong vũ trụ này đều mong manh.
We should try to sleep.
Chúng ta phải cố gắng ngủ.
If necessary, we should try to help them.
Nếu được thì còn nên tìm cách giúp đỡ họ.
We should try to benefit from their mistakes.
Chúng tôi sẽ cố gắng tận dụng sai lầm của họ.
We should try Refametinib.
Ta nên thử refametinib.
Said we should try and work things out.
Anh ấy nói chúng ta nên cố Sửa chữa mọi thứ.
We should try to have sex with every one of them.
Chúng ta nên cố quan hệ với tất cả bọn họ.
We should try this on him?
Anh nên thử cái này lên anh ấy?
But… we should try to get along,
Nhưng… ta nên cố hòa hợp,
We should try.
Maybe we should try some fishing.
Có lẽ ta nên thử câu cá.
Maybe we should try this again before I lose my temper.
Có lẽ ta nên thử lại trước khi tôi mất bình tĩnh.
Results: 287, Time: 0.0522

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese