WE TRY in Vietnamese translation

[wiː trai]
[wiː trai]
chúng tôi cố gắng
we try
we strive
we attempt
we endeavor
we endeavour
we make an effort
chúng ta thử
we try
we attempt
we test
chúng tôi muốn
we want
we would like
we wish
we wanna
we need
we prefer
we aim
chúng ta tìm cách
we seek
we try
we find a way
we look for ways
we figure out how
chúng tôi đang cố
we're trying
we are attempting
we are doing
chúng tôi đã cố
we tried
we have been trying
we attempted
we managed
chúng tôi sẽ cố
we will try
we're going to try
we will do
we would try

Examples of using We try in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
We try to balance.”.
Chúng tôi đang cố cân bằng".
And if possible, we try to make the most of it.
Nếu trong khả năng, chúng tôi sẽ cố hết sức thực hiện.
We try to enjoy our time in Manchester.
Chúng tôi đang tận hưởng cuộc sống tại Manchester.
That's why we try to cultivate it.
Đó là lý do tại sao chúng tôi muốn trồng nó.
We try to avoid this.
Chúng tôi đang cố tránh điều này.
And we try to do better than that.
chúng tôi đang làm để tốt hơn thế nữa.
We try to get down there every weekend.
Chúng tôi sẽ cố đến đó vào mỗi dịp cuối tuần.
We try. What was all that about?
Chúng tôi sẽ cố. Được?
That's what we try to investigate.
Đó là điều mà chúng tôi đang cố điều tra ra.
What was all that about? Well, we try.
Được. Chúng tôi sẽ cố.
We try and learn from our mistakes and become better for it.
Chúng tôi đang cố gắng học hỏi từ sai lầm đó và làm tốt hơn.
We try to warn.
Tôi cố cảnh cáo.
So we try to work together with them.”.
Bởi vậy chúng tôi tìm cách hợp tác với họ”.
That's one of the things that we try to emphasize.
Một trong những điều mà chúng tôi đang tìm cách nhấn mạnh.
We try to show not tell.
Tôi cố không để lộ ra cho Bảo biết.
All of those ways in which we try to make God happy?
Bằng những cách nào chúng ta đang khiến cho Đức Chúa Trời vui mừng?
Like Adam, we try to hide.
Giống như Adam, họ cố gắng che giấu.
We try to do something we dont know how to do.
Chúng ta đang làm điều chúng ta không biết cách làm như thế nào.
The ones we try to solve are just the waves.
Cái mà chúng ta đã cố gắng giải quyết chỉ là những làn sóng lăn tăn trên mặt.
We try to minimise the problem.
Chúng tôi đang tìm cách giảm thiểu vấn đề này.
Results: 3235, Time: 0.0588

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese