A SCRATCH in Vietnamese translation

[ə skrætʃ]
[ə skrætʃ]
xước
scratch
scrapes
scuffed
the abrasions
cào
scratch
rake
scrape
clawing
locusts
đầu
first
early
head
beginning
top
start
mind
scratch
lead
initial
bị trầy
be scratched
get scratched
vết trầy xước
scratches
scrapes
gãi
scratch

Examples of using A scratch in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
If there's a scratch on that aircraft, so are you.
Nếu có vết trầy trên máy bay đó, thì là ông.
It's just a scratch.
Chỉ bị trầy sước thôi.
It's just a scratch, I'm OK.
Chỉ là vết xước thôi, tôi không sao hết.
Would you get going, you pirate. Not a scratch.
Không trầy xước chút nào. Cậu đi được chưa, đồ hải tặc?
Hey. You got a scratch.
Em bị xước đấy. Này.
Just a scratch, barely. Oh, it's fine.
Chỉ trầy da thôi.
You have a scratch….
Bị trầy….
Your arm's off! a scratch?
Một vết trầy"? Tay mi đứt rồi?
It's just a scratch.
Chỉ là vết cào thôi.
Nile, there's not even a scratch.
Nile, đến vết xước cũng không có.
Not a scratch. Would you get going, you pirate?
Không trầy xước chút nào. Cậu đi được chưa, đồ hải tặc?
It's just a scratch, right?
Chỉ là vết trầy thôi, phải không?
It was just a scratch, but sometimes, small things can grow.
Chỉ là một vết xước thôi. Nhưng đôi khi những điều nhỏ nhặt rất nguy hiểm.
It's just a scratch, you yellow rat!
Chỉ là một vết trầy, đồ chuột cống!
It's a scratch.
Bị trầy thôi.
All right, you get it out without a scratch.
Thôi được, anh đưa nó ra mà không trầy xước.
The dude who hit her probably doesn't even have a scratch on him.
Thằng khốn đã đâm cô ấy Có lẽ còn ko có vết trầy nào trên người.
What do you know about people being turned by a scratch?
Ông biết gì về việc chuyển hóa bằng vết cào?
It's just a scratch.
Chỉ là một vết xước.
It's just a scratch.
chỉ bị trầy thôi.
Results: 143, Time: 0.0406

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese