BOX in Vietnamese translation

[bɒks]
[bɒks]
hộp
box
cartridge
carton
container
tickets
box
fare
ô
cell
umbrella
box
oh
tile
square
pane
car
pollution
thùng
carton
tank
bin
crate
box
bucket
container
bpd
drum
pail
hòm
ark
box
chest
trunk
coffins

Examples of using Box in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ask This Box!
Hỏi về cái hộp này!
This box seems to have been opened.
Cái box này hình như mới mở nè.
Our box now looks like this.
Hiện tại các box của mình nó như thế này.
In the box you go.
In cái box đi mày.
You should get a pop-up box to activate the extension.
Bạn nên để hộp pop- up để kích hoạt phần mở rộng.
That box isn't there!
Chiếc hòm không có ở đấy!
What was in the box was far more interesting.”.
Còn những chuyện nằm trong chiếc hòm này hệ trọng hơn”.
Use the hotel safety box.
Sử dụng két an toàn của khách sạn.
Of course, Set had built the box to fit Osiris exactly.
Tất nhiên, chiếc hòm được đóng cho vừa với Osiris.
Add a subscription box here.
Đăng ký cho Box tại đây.
There's nothing inside the box, it's empty.
Thì ra bên trong cái rương không có gì cả, trống trơn.
The Ballot Box will be.
Các box góp ý sẽ.
Then they put that box into another box..
Và họ lại đặt chiếc hòm vào một chiếc túi khác.
Just wondering where your“search” box is located?
Nhân đây xin hỏi cái box" tìm kiếm" tìm ở đâu vậy?
Here is an example of what my Eisenhower Box looks like for today.
Dưới đây là ví dụ về Eisenhower Box của tôi.
One of the box contains Gold and the other two are empty.
Trong số này có một chiếc đựng đầy vàng, còn hai chiếc kia rỗng không.
The box has all of the necessary information.
Trên hộp có đủ các thông tin cần thiết.
Please select the box below which is relevant to you.
Vui lòng chọn các Box mà bạn quan tâm ở phía dưới.
As soon as you open the box, you get a premium experience.
Sau khi mở rương bạn sẽ nhận được ngẫu nhiên phần thưởng kinh nghiệm.
Are you in the box or in the room?
Hay ở trong tủ, trong phòng khách?
Results: 43623, Time: 0.0794

Top dictionary queries

English - Vietnamese