Vì vậy, chúng ta không thể chờ đợi thêm để được bao vây bởi 996 khán giả.
The Arab world's poorest nation is engulfed in conflict and more than 48,000 people fled fighting just in the past two months.
Quốc gia nghèo nhất thế giới này đang chìm trong cuộc xung đột, hơn 48.000 người đã bỏ chạy khỏi chiến tranh chỉ trong hai tháng qua.
In July, when fierce flames engulfed the home of her keeper, Robert Buckley, Jess did not run away.
Vào tháng 7, khi một ngọn lửa dữ dội bao trùm căn nhà của người nuôi nó là ông Robert Buckey, Jess đã không bỏ chạy.
If as in the daytime, the park is full of flower color when night comes it again engulfed in twinkling lights.
Nếu như vào ban ngày, cả công viên tràn ngập sắc hoa thì khi đêm đến nó lại chìm trong ánh đèn lấp lánh.
Six homes were engulfed by a mudslide in the Wakayama city of Tanabe, leaving three women and two high school students missing, Kyodo reports.
Ngôi nhà đã bị một trận lở đất“ nuốt chửng” tại thành phố Tanabe của tỉnh Wakayama, làm 3 phụ nữ và 2 học sinh trung học mất tích, hãng tin Kyodo cho hay.
Flames engulfed both trucks and at least 12 of the cars,
Ngọn lửa bao trùm cả hai chiếc xe tải và ít nhất 12
It continued flying for several minutes and turned back toward the airport while engulfed in flames before it exploded and crashed quickly.
Nó tiếp tục bay trong vài phút và quay trở lại sân bay trong khi chìm trong ngọn lửa trước khi nó phát nổ và bị rơi nhanh chóng.
Then we see a small black Marubozu, which is engulfed by the previous day's range on the third day.
Sau đó xuất hiện dạng nến Black Marubozu bị bao trùm bởi biên độ dao động của ngày liền trước.
To die, or to be engulfed by Wrath, those were the only two choices that I had.」.
Chết hoặc bị Thịnh Nộ nuốt chửng, đó là hai lựa chọn duy nhất tôi có」.
The people on his left and right were engulfed by it, but they seemed fine.
Những người bên trái và bên phải của ngài cũng được bao phủ bởi nó, nhưng có vẻ họ không sao.
Tiếng việt
عربى
Български
বাংলা
Český
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
Español
Suomi
Français
עִברִית
हिंदी
Hrvatski
Magyar
Bahasa indonesia
Italiano
日本語
Қазақ
한국어
മലയാളം
मराठी
Bahasa malay
Nederlands
Norsk
Polski
Português
Română
Русский
Slovenský
Slovenski
Српски
Svenska
தமிழ்
తెలుగు
ไทย
Tagalog
Turkce
Українська
اردو
中文