SIFTING in Vietnamese translation

['siftiŋ]
['siftiŋ]
chọn lọc
selective
selection
selectivity
sift
culled
curated
sàng lọc
screening
sift
to screen
refinement
sieving
sifting
rây
sieve
sift
sifter

Examples of using Sifting in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Lots of people enjoy sifting through data and talk with friends about upcoming games to consider who may be the winner.
Rất nhiều người chơi thích xem qua các số liệu thống kê và nói chuyện với bạn bè của họ về các trò chơi sắp tới để quyết định xem họ nghĩ ai sẽ thắng.
Sifting through observations from 2004 to 2018, Desevignes' team determined
Lướt qua các quan sát từ năm 2004 đến 2018,
But when the trial of this sifting is past, a great power
Nhưng khi thách đố của sự gạn lọc này qua đi,
If we don't try very hard, merely"sifting through the pebbles in a stream," we will only find a bit of gold dust.
Nếu chúng ta làm việc sơ sài và chỉ đơn thuần" sàng qua những viên sỏi trong dòng suối," chúng ta sẽ chỉ tìm thấy một chút bụi vàng.
spending months sifting through reports from Environics Analytics, Statistics Canada and other data providers.
bỏ ra hàng tháng để đánh giá các báo cáo của Environics Analytics, Statistics Canada và các số liệu báo cáo khác.
Sifting out the stuff that doesn't work is just as important as keeping the things that do work.
Lọc bỏ các thứ không hiệu quả cũng quan trọng như giữ lại những thứ hiệu quả.
People often risk their lives sifting through the tailings and waste of the mine in the hope of finding a piece of jade to sell.
Người dân địa phương thường liều mạng tới lọc các chất thải từ mỏ trên với hy vọng tìm được một miếng ngọc để mang bán.
A month later Billie sits at her dining room table, sifting through the pictorial record of Chris's final days.
Một tháng sau đó Billie ngồi bên bàn ăn ở nhà, xem lướt qua những tấm ảnh ghi lại những ngày cuối cùng của Chris.
You will spend a lot of time sifting through various files and folders.
Bạn sẽ dành nhiều thời gian để sàng lọc thông qua các tập tin và thư mục khác nhau.
It can be difficult sifting through all the fad diets, and downright dangerous supplements
Nó có thể được khó để sàng lọc thông qua tất cả các chế độ ăn mốt,
Suffice to say, if you spend a lot of time sifting through long documents,
Đủ để nói, nếu bạn dành nhiều thời gian để sàng lọc các tài liệu dài,
But sifting through dozens of brokers to find the right one for you could require several days of online research.
Nhưng để chọn đúng giữa hàng tá sàn giao dịch, bạn có thể cần đến vài ngày nghiên cứu trực tuyến.
Instead of sifting through a sea of information, they're forced to
Thay vì tìm kiếm trong một biển thông tin,
Because as your brain is sifting through your past experience, there's new knowledge there, the knowledge that came from the photograph.
Bởi vì như bộ não của bạn đang xem xét thông qua kinh nghiệm quá khứ của bạn, có kiến thức mới ở đó, kiến thức đã đến từ bức ảnh.
The XZS sifting machine is an ideal facility for sifting tablets and powder used in the industry of medicine,
Máy sàng XZS là một cơ sở lý tưởng cho các máy tính bảng
No need to spend hours sifting through thousands of URLs-it's all automated!
Bạn không cần bỏ ra nhiều tiếng đồng hồ để sàng lọc hàng ngàn URL- nó đã được tự động hóa rồi!
This process requires the ability to respond without sifting through past memories.
Quá trình này đòi hỏi khả năng đáp ứng mà không cần lọc qua những ký ức trong quá khứ.
The opening size, density and forms of distribution can bring different functions in separation, sifting, filtration, drying, cooling, cleaning, etc.
Kích thước, mật độ và hình thức phân phối có thể mang lại các chức năng khác nhau trong tách, sàng, lọc, sấy, làm mát, làm sạch, v. v.
How much time do you spend sifting through emails, as well as checking Facebook and Twitter?
Bao nhiêu thời gian bị xao nhãng như kiểm tra email, lướt Facebook hay Twitter?
King says AI technology can help doctors identify cases faster by sifting through scan images and prioritising those that
Theo Dominic King, công nghệ AI giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh nhanh hơn bằng cách lọc hình ảnh qua scan
Results: 196, Time: 0.0441

Top dictionary queries

English - Vietnamese